Trí tuệ nhân tạo (AI) thường được tiếp cận như một câu chuyện thuần túy về công nghệ. Tuy nhiên, tại khu vực châu Á, AI đã và đang chuyển mình mạnh mẽ để trở thành một câu chuyện về thương mại quốc tế, mở ra những cơ hội mang tính chiến lược cho các nền kinh tế lấy xuất khẩu làm trọng tâm. Để có góc nhìn sâu sắc hơn về vị thế và tiềm năng của Việt Nam trong làn sóng dịch chuyển này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với ông Tim Evans, Tổng Giám đốc Điều hành HSBC Việt Nam.
Phóng viên: Thưa ông, khi nhắc đến làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay tại châu Á, ông đánh giá như thế nào về tác động của công nghệ này đối với bức tranh thương mại toàn cầu và khu vực?
Ông Tim Evans: Chúng ta thường nghĩ AI là một câu chuyện công nghệ, nhưng tại châu Á, đây thực chất là câu chuyện về thương mại quốc tế và là chiến lược tầm cỡ quốc gia. Báo cáo từ Khối Nghiên cứu Đầu tư HSBC cho thấy, thương mại nội vùng châu Á đối với các hàng hóa liên quan đến AI như chip bán dẫn, linh kiện và thiết bị vận hành đã tăng lên gần hai nghìn tỷ USD trong năm 2025, gấp đôi so với mức trước đại dịch. Hiện nay, nhóm hàng hóa này đang chiếm tới 35% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn châu Á, một sự tăng trưởng vượt bậc so với tỷ trọng 19% của thập kỷ trước.
Nhiều hiệp định thương mại tự do trong hai thập kỷ qua từng hứa hẹn mang lại sự hội nhập khu vực sâu rộng, và giờ đây, chính AI đang hiện thực hóa cơ hội đó. Những hành lang thương mại mới đang hình thành rõ nét giữa Bắc Á và Đông Nam Á. Sự kết nối giữa chip nhớ của Hàn Quốc, tấm bán dẫn tiên tiến của Đài Loan, thiết bị chính xác của Nhật Bản với năng lực lắp ráp, kiểm tra đang mở rộng nhanh chóng tại Đông Nam Á đã tạo nên một mạng lưới sản xuất thống nhất. Đáng chú ý, có hơn 30% hoạt động thương mại liên quan đến AI của châu Á đang diễn ra tại chính khu vực này.
Phóng viên: Trong mạng lưới đa phương đầy sôi động đó, vị thế của Việt Nam đã thay đổi ra sao trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, thưa ông?
Ông Tim Evans: Trong bối cảnh dịch chuyển đó, Việt Nam là nền kinh tế tiến nhanh và xa hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong mảng thiết bị liên quan đến AI đã tăng ngoạn mục từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% vào năm 2025. Đây là mức tăng trưởng cao nhất trên thế giới đối với một nền kinh tế riêng lẻ trong giai đoạn này.
Những số liệu thống kê gần đây đã minh chứng cho sự dịch chuyển lớn lao đó. Trong quý 1 năm 2026, Đài Loan lần đầu tiên trong lịch sử ghi nhận thâm hụt thương mại theo quý với Việt Nam. Chỉ tính riêng ba tháng tính đến tháng 5 năm 2026, nhập khẩu của Đài Loan từ Việt Nam đã tăng vọt 173% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu được thúc đẩy bởi nhóm hàng máy móc và thiết bị điện. Đồng thời, xuất khẩu của Hàn Quốc sang Việt Nam cũng ghi nhận mức tăng mạnh nhất khu vực Đông Nam Á vào đầu năm nay. Điều này cho thấy mối liên kết sản xuất sâu rộng và vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong khâu lắp ráp cuối cùng của phần cứng máy tính, bao gồm cả thiết bị liên quan đến máy chủ AI.
Việt Nam hoàn toàn không còn là một cứ điểm lắp ráp chi phí thấp ở cuối chuỗi cung ứng của nước khác. Quốc gia của các bạn đã trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới đa phương: nhập khẩu đầu vào giá trị cao từ Đài Loan, Hàn Quốc, gia tăng quy mô và độ tinh vi của sản xuất, sau đó xuất khẩu hàng hóa thành phẩm lẫn hàng hóa trung gian trở lại khu vực châu Á và ra thế giới. Các dòng chảy thương mại hai chiều này đang ngày càng sâu sắc và củng cố vững chắc vị thế của Việt Nam.
Phóng viên: Theo ông, những yếu tố cốt lõi nào đã thúc đẩy sự vươn lên mạnh mẽ này của Việt Nam?
Ông Tim Evans: Sự vươn lên này phản ánh tổng hòa của cả yếu tố chính sách nội lực lẫn lợi thế địa lý. Chính phủ Việt Nam đã chủ động đề ra Chiến lược quốc gia về phát triển công nghiệp bán dẫn với tham vọng đào tạo hàng chục nghìn kỹ sư chip bán dẫn vào năm 2030, đồng thời xác định khoa học, công nghệ và chuyển đổi số là trụ cột của phát triển quốc gia. Các nhà sản xuất toàn cầu đã phản hồi tích cực bằng những khoản đầu tư lớn vào mảng đóng gói, kiểm thử và sản xuất hàng điện tử trên khắp Việt Nam. Sự hợp tác giữa Việt Nam và các tập đoàn công nghệ hàng đầu đang từng bước đưa năng lực nghiên cứu, thiết kế về cùng các dây chuyền sản xuất trực tiếp.
Song song với mặt cung ứng, Việt Nam cũng đang bắt đầu xây dựng mặt nhu cầu. Dòng vốn FDI công bố trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu trên toàn cầu đã vượt mức 270 tỷ USD trong năm 2025, và Đông Nam Á đang chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Với dân số trẻ, am hiểu công nghệ và cộng đồng doanh nghiệp năng động, Việt Nam có vị thế thuận lợi để trở thành một thị trường tiêu thụ dịch vụ AI quan trọng lẫn một quốc gia sản xuất phần cứng AI. Trong kỷ nguyên này, những nền kinh tế hưởng lợi nhiều nhất sẽ là các quốc gia tham gia đồng thời ở nhiều khâu trong chuỗi giá trị: từ sản xuất phần cứng, vận hành hạ tầng cho đến ứng dụng công nghệ để cải thiện năng suất trên diện rộng.
Phóng viên: Bên cạnh những cơ hội to lớn, Việt Nam cần lưu ý những rủi ro tiềm ẩn nào trong thập kỷ phía trước để phát triển bền vững?
Ông Tim Evans: Rõ ràng cơ hội luôn đi kèm với thách thức. Việc chuyên môn hóa sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ cũng đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ dễ bị ảnh hưởng hơn trước các cú sốc chung của thị trường toàn cầu. Đó có thể là sự suy giảm chi tiêu vốn toàn cầu cho AI, các biện pháp siết chặt kiểm soát xuất khẩu hay biến động mạnh về giá bán dẫn. Việc giá chip và hàng điện tử tăng cao cũng có nguy cơ làm gia tăng áp lực lạm phát trong toàn khu vực. Ngoài ra, một phần thế mạnh xuất khẩu hiện tại có thể đến từ việc các đối tác đẩy sớm đơn hàng, và yếu tố này sẽ dần trở về mức bình thường theo thời gian.
Tuy nhiên, các động lực mang tính cấu trúc dài hạn vẫn đang ủng hộ Việt Nam. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang đa dạng hóa mạnh mẽ trên khắp châu Á thay vì tập trung vào một điểm duy nhất. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như RCEP và CPTPP tiếp tục giảm thiểu rào cản thương mại. Qua nhiều làn sóng đầu tư liên tiếp, Việt Nam đã chứng minh được khả năng tiếp nhận quy mô vốn lớn, vươn lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị và năng lực triển khai dự án ở quy mô công nghiệp. Khi châu Á chuyển mình từ một bệ phóng xuất khẩu thành một trung tâm nhu cầu AI của chính mình, Việt Nam đang đứng ở vị trí trung tâm của quá trình chuyển dịch đó xét cả về mặt kinh tế lẫn địa lý.
Phóng viên: Để khép lại cuộc trò chuyện, ông có khuyến nghị hoặc kỳ vọng gì về mục tiêu dài hạn của Việt Nam trong kỷ nguyên AI?
Ông Tim Evans: Nếu Việt Nam chuyển hóa thành công đà tăng trưởng sản xuất hiện tại thành một hệ sinh thái AI thực thụ – nơi kết hợp hài hòa giữa quy mô sản xuất phần cứng với kỹ năng nhân lực, hạ tầng công nghệ và mức độ ứng dụng sâu rộng trong doanh nghiệp – thì thành quả thu được sẽ không chỉ dừng lại ở những con số kim ngạch xuất khẩu. Giá trị lớn hơn sẽ nằm ở năng suất của các nhà máy, sự bứt phá của khu vực dịch vụ và hiệu quả vận hành thường nhật của hàng trăm nghìn doanh nghiệp nội địa.
Mười năm trước, vai trò của Việt Nam trong thương mại công nghệ toàn cầu chỉ được đong đếm bằng những tỷ lệ phần trăm rất nhỏ. Nhiệm vụ chiến lược trong thập kỷ tới là phải bảo đảm rằng vị thế của Việt Nam được khẳng định không chỉ bởi những gì Việt Nam sản xuất cho kỷ nguyên AI, mà còn bởi những cơ hội phát triển toàn diện mà AI có thể mở ra cho chính đất nước các bạn.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông về những chia sẻ sâu sắc này!










