Khép lại nửa đầu năm 2026, chỉ số VN-Index ghi nhận mức tăng 4,2% so với đầu năm. Tuy nhiên, bức tranh thực tế của thị trường chứng khoán lại cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ: nếu loại trừ ảnh hưởng của nhóm cổ phiếu Vingroup (VIC, VHM, VRE, VPL), chỉ số thực chất sụt giảm khoảng 1,7% và số mã giảm giá trên sàn HoSE vẫn chiếm ưu thế. Hiện tượng “xanh vỏ, đỏ lòng” khiến không ít nhà đầu tư cá nhân gặp khó khăn trong việc tìm kiếm lợi nhuận khi dòng tiền chỉ tập trung vào một nhóm rất hẹp các cổ phiếu vốn hóa lớn.
Trước bối cảnh thị trường “khó nhằn”, dữ liệu thống kê hiệu suất từ các quỹ mở và phân tích từ giới chuyên gia đã chỉ ra giải pháp duy trì hiệu quả đầu tư bền vững thông qua tính kỷ luật và tầm nhìn dài hạn.
1. Hiện tượng “xanh chỉ số, đỏ danh mục” và bài toán của nhà đầu tư
Theo SSI Research và Báo cáo hiệu suất quỹ mở 6 tháng đầu năm 2026 của Fmarket, việc VN-Index tăng điểm không đồng nghĩa với việc số đông nhà đầu tư có lãi. Dòng tiền co hẹp và phân hóa sâu khiến ngay cả các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp cũng ghi nhận sự lệch pha lớn về hiệu suất giữa các danh mục.
Việc cố gắng “canh sóng” hay liên tục lướt sóng ngắn hạn càng trở nên rủi ro đối với nhà đầu tư cá nhân. Các chuyên gia lưu ý rằng những phiên tăng điểm mạnh nhất thường xuất hiện ngay sau các đợt giảm sâu, khiến việc xác định chính xác thời điểm mua – bán tối ưu là điều gần như không thể.
2. Kỷ luật thay vì “canh sóng”: Tối ưu lợi nhuận từ khung thời gian nắm giữ
Chia sẻ trong chương trình Fund Insider của Fmarket, ông Phạm Lê Duy Nhân – Giám đốc Danh mục Đầu tư Quỹ VCBF – nhận định việc kiên trì nắm giữ danh mục giúp giảm thiểu đáng kể tác động từ các biến động ngắn hạn.
Dữ liệu lịch sử của quỹ VCBF-BCF (từ tháng 8/2014 đến tháng 5/2026) cho thấy:
- Nắm giữ từ 5 năm trở lên: Bất kể thời điểm tham gia khi VN-Index ở vùng đáy 700–800 điểm hay vùng đỉnh trên 1.500 điểm, nhà đầu tư chưa từng bị thua lỗ, với lợi suất bình quân đạt 3,9% – 21,9%/năm.
- Nắm giữ từ 7 năm trở lên: Lợi suất bình quân đạt 7,9% – 18,3%/năm.
- Nắm giữ từ 10 năm trở lên: Lợi suất bình quân ổn định ở mức 12,8% – 15,5%/năm.
Báo cáo từ Fmarket cũng khẳng định xu hướng này trên toàn thị trường quỹ mở. Trong khung thời gian 3 năm, nhiều quỹ ghi nhận mức tăng trưởng lũy kế trên 50% (tương đương 13% – 20%/năm) như DCDS (70,36%), MAGEF (64,08%), BVFED (61,73%), VINACAPITAL-VMEEF (58,29%) và VCBF-BCF (58,06%). Ngay cả trong giai đoạn 1 năm đầy biến động (tính đến hết tháng 6/2026), nhiều quỹ vẫn bứt phá trên 20% như MAGEF (25,50%), VNDAF (25,45%) hay BVFED (25,14%).
3. Dư địa định giá hấp dẫn và câu chuyện nâng hạng
Dù giao dịch ngắn hạn gặp nhiều thách thức, triển vọng trung và dài hạn của thị trường Việt Nam lại được các định chế tài chính lớn đánh giá rất tích cực.
Ông Đinh Đức Minh – Giám đốc Đầu tư Cấp cao VinaCapital – chỉ ra sự lệch pha giữa giá cổ phiếu và triển vọng doanh nghiệp. Hiện VN-Index đang giao dịch ở mức P/E dự phóng khoảng 12 lần, trong khi lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết trên HOSE tăng khoảng 37% trong quý I và dự báo tăng 15–20% trong quý II/2026. Nếu loại trừ nhóm cổ phiếu Vingroup, P/E của VN-Index chỉ còn khoảng 9,3 lần – mức định giá cực kỳ thấp, thường chỉ xuất hiện ở các giai đoạn thị trường hoảng loạn.
Bên cạnh đà tăng trưởng nội tại của doanh nghiệp, tiến trình hướng tới việc FTSE Russell nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp đang được kỳ vọng là cú hích lớn, giúp thu hút dòng vốn ngoại mạnh mẽ từ các quỹ ETF và quỹ thụ động, qua đó định giá lại toàn bộ thị trường trong trung và dài hạn.
Lời khuyên cho nhà đầu tư: Trong giai đoạn thị trường phân hóa, cơ hội lớn nhất thuộc về những nhà đầu tư kiên nhẫn, duy trì kỷ luật tích lũy các doanh nghiệp hoặc chứng chỉ quỹ có nền tảng tốt để đồng hành cùng chu kỳ tăng trưởng dài hạn, thay vì tiêu tốn chi phí và chịu rủi ro từ việc tâm lý chạy theo biến động giá ngắn hạn.










