Sáu tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng ấn tượng nhờ sự đồng tốc của các động lực nội-ngoại lực. Tuy nhiên, khi nền kinh tế tăng tốc, các cân đối vĩ mô như lạm phát, tỷ giá và lãi suất cũng trở nên nhạy cảm hơn. Phóng viên đã có cuộc trao đổi với Ông Vũ Bình Minh, CFA – Giám Đốc Kinh Doanh Vốn và Tiền Tệ, Khối Thị trường Vốn và Dịch Vụ Chứng Khoán, HSBC Việt Nam, để phác họa bức tranh toàn cảnh và dự báo những nút thắt cần tháo gỡ trong nửa cuối năm.
KHỞI ĐỘNG VÀ VƯỢT CHƯỚNG NGẠI VẬT – NHỮNG ĐIỂM SÁNG BÙNG NỔ
Phóng viên (PV): Thưa ông, nếu hình dung bức tranh kinh tế Việt Nam năm 2026 như bốn phần thi của “Đường lên đỉnh Olympia”, ông đánh giá thế nào về màn thể hiện của nền kinh tế trong hai phần thi đầu tiên – Khởi động và Vượt chướng ngại vật?
Ông Vũ Bình Minh, CFA: Có thể nói Việt Nam đã có màn thể hiện rất ấn tượng khi nhập cuộc đầy chủ động và liên tục “tích điểm”.
- Ở phần thi Khởi động (Quý I/2026): GDP đạt mức tăng trưởng 7,83%. Điểm đáng chú ý không chỉ ở con số mà ở chất lượng của đà khởi động. Nền kinh tế không ở trạng thái bị động phản ứng mà rất chủ động: Đầu tư công tiếp tục đóng vai trò trụ cột với tỷ trọng chi tiêu cho hạ tầng chiếm khoảng 6-7% GDP (cao hơn đáng kể so với mặt bằng khu vực), giúp tận dụng hiệu quả dư địa tài khóa.
- Sang phần thi Vượt chướng ngại vật (Quý II/2026): Nền kinh tế phải đối mặt với hàng loạt “cơn gió ngược” từ bên ngoài như căng thẳng địa chính trị Trung Đông đẩy giá năng lượng lên cao, triển vọng toàn cầu bị hạ dự báo và lộ trình lãi suất của Fed thiếu rõ ràng. Dù vậy, GDP Quý II ước tăng 8,39%, đưa tăng trưởng 6 tháng đầu năm lên mức 8,18% – mức cao nhất của nửa đầu năm trong nhiều năm trở lại đây.
PV: Sự bứt phá tăng trưởng trong Quý II xuất phát từ những động lực cốt lõi nào, thưa ông?
Ông Vũ Bình Minh, CFA: Sự khác biệt lần này nằm ở cấu trúc tăng trưởng cân bằng hơn. Bên cạnh trụ cột truyền thống là công nghiệp chế biến, chế tạo (tăng 10,23%, xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD), các động lực trong nước đã gánh vác vai trò rất lớn:
- Xây dựng & Hạ tầng: Khu vực xây dựng tăng 9,51% nhờ sự lan tỏa từ đầu tư công.
- Tiêu dùng & Du lịch: Tổng mức bán lẻ tăng 12,9%, đón gần 12,3 triệu lượt khách quốc tế.
- Thu hút dòng vốn FDI chất lượng: Tổng vốn FDI đăng ký 6 tháng đạt 34,65 tỷ USD (tăng 61%), vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD – kỷ lục cao nhất trong 5 năm. Đáng chú ý, hoạt động góp vốn và mua cổ phần tăng gần 90%, phản ánh xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng vào Việt Nam đang đi vào chiều sâu.
NHỮNG DỮ KIỆN CẦN GIẢI MÃ VÀ SỨC ÉP VĨ MÔ
PV: Mặc dù điểm số hai vòng đầu rất cao, nhưng phần thi Vượt chướng ngại vật cũng đã để lại những “dữ kiện” phát ra tín hiệu cảnh báo. Ông có thể phân tích rõ hơn về các ẩn số này?
Ông Vũ Bình Minh, CFA: Chính xác. Khi nền kinh tế chạy nhanh hơn, các đệm chính sách sẽ mỏng đi. 6 tháng đầu năm đã để lại 3 dữ kiện quan trọng:
- Thứ nhất – Cán cân thương mại: Việt Nam nhập siêu khoảng 16,65 tỷ USD trong nửa đầu năm. Điểm tích cực là phần lớn nhập khẩu tập trung vào máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu – tức là nhập khẩu để chuẩn bị cho năng lực sản xuất giai đoạn sau. Tuy nhiên, áp lực ngắn hạn lên tỷ giá và cán cân thanh toán bên ngoài là hiện hữu.
- Thứ hai – Lạm phát: CPI bình quân 6 tháng tăng 4,38%, bám sát ngưỡng mục tiêu 4,5%. Dù lạm phát cơ bản (4,12%) vẫn thấp hơn CPI chung, nhưng xu hướng giá cả tăng nhanh trong 2 tháng cuối quý II do giá năng lượng và hàng hóa nhập khẩu leo thang là biến số không thể chủ quan.
- Thứ ba – Tỷ giá & Lãi suất: Sức ép lên cặp tỷ giá USD/VNĐ xuất hiện rõ từ cuối quý I do cầu ngoại tệ nội địa tăng mạnh. NHNN đã điều hành rất linh hoạt và chủ động (bán ngoại tệ kỳ hạn, sử dụng các công cụ thị trường mở OMO và hoán đổi ngoại tệ) để can thiệp và giữ tỷ giá biến động trong biên độ hẹp. Về lãi suất, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và huy động duy trì ở mức cao phản ánh đúng nhu cầu tín dụng tăng nhanh của một nền kinh tế đang phát triển nóng.
TĂNG TỐC VÀ VỀ ĐÍCH
PV: Bước sang Quý III (Tăng tốc) và Quý IV (Về đích), nền kinh tế sẽ phải đối mặt với những thử thách cụ thể nào, và đâu là “chìa khóa” để giữ vững đà tăng trưởng?
Ông Vũ Bình Minh, CFA:
Quý III – Phần thi của Thời gian và Kỷ luật chính sách: Đây là giai đoạn các áp lực vĩ mô có thể dồn về cùng lúc. Nhu cầu ngoại tệ nhập khẩu nguyên liệu sản xuất cuối năm tăng cao, cộng hưởng với thời điểm các doanh nghiệp FDI chuyển lợi tức về nước sẽ gia tăng áp lực lên tỷ giá. Bên cạnh đó, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động nới rộng sẽ tiếp tục gây ép lên thanh khoản và mặt bằng lãi suất.
Quý IV – Phần thi của Niềm tin & “Ngôi sao Hy vọng”: Yếu tố quyết định chặng về đích sẽ là niềm tin của thị trường và nhà đầu tư. Cuối năm thường có các yếu tố hỗ trợ mùa vụ thuận lợi hơn như cao điểm giao hàng xuất khẩu, dòng tiền kiều hối và doanh thu du lịch.
Đặc biệt, tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán trong Quý IV chính là “Ngôi sao Hy vọng”. Nếu đi đúng hướng, việc nâng hạng không chỉ kích thích tâm lý ngắn hạn mà sẽ mở rộng tập nhà đầu tư quốc tế, cải thiện thanh khoản, củng cố chất lượng dòng vốn và tạo nguồn cung ngoại tệ bền vững trong trung hạn, giúp giải tỏa sức ép tỷ giá.
PV: Xin cảm ơn ông! Ông có thông điệp kết luận nào gửi tới các nhà đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp trong chặng đường còn lại của năm 2026?
Ông Vũ Bình Minh, CFA: Nửa đầu năm 2026 đã chứng minh khả năng ứng biến và giải các bài toán khó rất tốt của kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, chặng đường quyết định vẫn nằm ở phía trước. Thử thách cho nửa cuối năm không chỉ là câu chuyện tăng trưởng nhanh bằng mọi giá, mà là bài kiểm tra về chất lượng tăng trưởng và khả năng giữ nhịp ổn định vĩ mô để đưa nền kinh tế về đích an toàn và cân bằng.
PV: Xin trân trọng cảm ơn ông về cuộc trao đổi rất giá trị này!










