Gần 40 năm kể từ Đổi Mới, tục ngữ Việt Nam có câu “Đất lành chim đậu” để nói về sức hút FDI kỳ diệu của đất nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW (ngày 08/06/2026) mở ra giai đoạn “Đổi Mới 2.0”, tư duy thu hút dòng vốn ngoại đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Tạp chí có buổi trao đổi với ông Richard Barnsley, Giám đốc Khối Ngân hàng Toàn cầu, Ngân hàng HSBC Việt Nam để lắng nghe những góc nhìn chuyên sâu từ góc độ ngân hàng quốc tế.
Chương mới của dòng vốn ngoại: Chuyển từ “thu hút vốn” sang “thu hút năng lực”
PV: Thưa ông Richard Barnsley, ông đánh giá như thế nào về vị thế thu hút FDI của Việt Nam trong nửa đầu năm 2026, và vì sao lại xuất hiện yêu cầu tái định hình chiến lược vào thời điểm này?
Ông Richard Barnsley: Việt Nam đã là một minh chứng hoàn hảo cho tinh thần “đất lành chim đậu”. Nhờ chi phí lao động cạnh tranh, chính trị ổn định, môi trường đầu tư thông thoáng cùng mạng lưới FTA rộng mở, khối FDI hiện đóng góp tới 3/4 tổng giá trị xuất khẩu cả nước. Chỉ riêng 6 tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký mới đã đạt khoảng 17,39 tỷ USD, tăng trưởng ấn tượng 87,2% so với cùng kỳ năm ngoái.
Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo Việt Nam nhận thức rất rõ rằng mô hình thu hút FDI giá rẻ dựa trên xuất khẩu thuần túy đã chạm trần. Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi Việt Nam không chỉ đón nhận dòng vốn, mà phải tạo ra và giữ lại giá trị gia tăng cao hơn. Nếu như “chương đầu” là câu chuyện trải thảm đón những cánh chim bay về, thì “chương tiếp theo” là tạo dựng môi trường để đàn chim ấy chọn ở lại, làm tổ và phát triển bền vững.

Ông Richard Barnsley, Giám đốc Khối Ngân hàng Toàn cầu, Ngân hàng HSBC Việt Nam
PV: Theo ông, đâu là bước ngoặt chiến lược quan trọng nhất trong Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành gần đây?
Ông Richard Barnsley: Tại HSBC, chúng tôi nhìn nhận Nghị quyết 10 là một bước tiến mang tính thời đại trong tư duy chiến lược của Việt Nam. Mục tiêu cốt lõi giờ đây đã chuyển dịch từ “thu hút vốn” sang “thu hút năng lực”.
Thước đo thành công mới không chỉ nằm ở con số hàng tỷ USD đăng ký, mà đo lường bằng việc dòng vốn đó mang lại những gì: công nghệ cao, năng lực R&D, phát triển nguồn nhân lực nội địa và khả năng đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nghị quyết đặt ra các chỉ tiêu rất cụ thể cho giai đoạn 2025–2030:
- Thu hút 200 – 300 tỷ USD FDI đăng ký mới và giải ngân 150 – 200 tỷ USD (trong đó 3/4 từ các nền kinh tế phát triển).
- Đưa 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI.
- Thu hút tối thiểu 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở khu vực hoặc trung tâm R&D tại Việt Nam.
Chuyển từ “ưu đãi tài chính” sang “sức mạnh thể chế”
PV: Tại sao việc chuyển dịch tư duy thu hút đầu tư lại đặc biệt mang tính bản lề vào thời điểm hiện tại, thưa ông?
Ông Richard Barnsley: Bởi các ưu đãi tài chính truyền thống trên thế giới đang dần mất đi hiệu lực khi các quốc gia đua nhau thu hút dòng vốn chất lượng cao. Việt Nam không thể và không nên tiếp tục cạnh tranh bằng lao động giá rẻ. Các nhà đầu tư chiến lược ngày nay quan tâm hơn tới chất lượng thể chế, tính dự báo của chính sách, năng lực lực lượng lao động và tốc độ cải cách của Chính phủ. Năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo đã thay thế cho mức lương tính theo giờ.
Vì vậy, Nghị quyết 10 chính là sự chuyển dịch từ ưu đãi sang thể chế. Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, sự thay đổi của mô hình thương mại toàn cầu và sự tăng tốc thần tốc của Trí tuệ Nhân tạo (AI), một thể chế vững mạnh, minh bạch và có tính tự cường chính là lợi thế cạnh tranh giá trị nhất mà một quốc gia có thể mang lại.
PV: Từ góc độ của một chuyên gia tài chính – ngân hàng, ông thấy Việt Nam phải đối mặt với những thách thức thực tế nào để biến tham vọng này thành hiện thực?
Ông Richard Barnsley: Với người làm ngân hàng, thực thi là nơi mà sự lạc quan đối diện với thực tế. Việt Nam vẫn còn nhiều rào cản:
- Tỷ lệ doanh nghiệp tư nhân trong nước tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu hiện vẫn còn rất nhỏ.
- Việc mở rộng R&D đòi hỏi một lực lượng kỹ sư, kỹ thuật viên trình độ cao quy mô lớn – điều mà các quốc gia lân cận cũng đang quyết liệt cạnh tranh.
- Môi trường kinh doanh cần tiếp tục được cải thiện mạnh mẽ.
Điểm tích cực là Nghị quyết 10 đã nhìn thẳng vào sự thật. Nghị quyết ưu tiên cải cách thể chế, áp dụng cơ chế hỗ trợ dựa trên kết quả (ghi nhận hoạt động R&D và chuyển giao công nghệ thực tế thay vì vốn đăng ký), đồng thời chú trọng nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn chất lượng cho nhà cung ứng trong nước.
Vai trò cầu nối của Ngân hàng Quốc tế
PV: Vậy HSBC sẽ đồng hành cùng Việt Nam như thế nào trong “chương tiếp theo” của hành trình FDI này?
Ông Richard Barnsley: Việt Nam sẽ không đơn độc trên hành trình chuyển đổi. HSBC có vị thế độc đáo để hỗ trợ song song cả hai phía:
- Đối với các tập đoàn đa quốc gia: Mạng lưới của chúng tôi tại hơn 60 thị trường giúp các nhà đầu tư quốc tế thu xếp nguồn vốn mở rộng, quản lý dòng thương mại xuyên biên giới và tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu khi chọn Việt Nam làm điểm đến cho công nghệ thế hệ mới.
- Đối với doanh nghiệp nội địa: HSBC cung cấp các giải pháp tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng và kết nối với thị trường vốn quốc tế. Chúng tôi giúp doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, từ đó tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia đúng như mục tiêu Nghị quyết 10 hướng tới.
Thành công gần 40 năm qua của Việt Nam được tạo nên từ tinh thần cởi mở, thực tiễn và cam kết cải cách bền bỉ. Mục tiêu hiện nay không còn đơn thuần là thu hút những cánh chim mới, mà là xây dựng một hệ sinh thái trù phú – nơi các nhà đầu tư quốc tế và doanh nghiệp Việt Nam cùng ở lại, đổi mới, lớn mạnh và tạo nên một “cánh rừng vững chắc” cùng phát triển thịnh vượng.
PV: Xin cảm ơn ông về những chia sẻ rất sâu sắc!









