Theo báo cáo mới nhất từ Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), vàng sở hữu động lực cung – cầu độc nhất, khả năng phân tán rủi ro vượt trội và sức chống chịu bền bỉ qua mọi chu kỳ kinh tế. Do đó, kim loại quý này cần được xem xét như một lớp tài sản phân bổ riêng biệt trong danh mục đầu tư, thay vì chỉ gộp chung vào các chỉ số hàng hóa tổng hợp.
Trong ấn bản “Gold: The most effective commodity investment − 2026 edition” vừa phát hành, ông Jeremy De Pessemier – Chuyên gia Chiến lược Phân bổ Tài sản tại WGC – nhấn mạnh rằng việc đầu tư vào vàng thông qua các chỉ số hàng hóa thông thường đã không đánh giá đúng tầm quan trọng và vai trò thực sự của kim loại quý này.
Phương pháp tính chỉ số hàng hóa đang “coi nhẹ” vai trò của vàng
Chuyên gia De Pessemier phân tích, các phương pháp xây dựng chỉ số hàng hóa hiện nay thường phụ thuộc vào thanh khoản của thị trường tương lai hoặc sản lượng khai thác hàng năm. Cách tiếp cận này không phản ánh đầy đủ cấu trúc đặc thù của thị trường vàng.
Thanh khoản của vàng vượt xa thị trường hợp đồng tương lai nhờ vào thị trường phi tập trung (OTC) sâu rộng và các quỹ ETF. Đồng thời, nguồn cung vàng không chỉ giới hạn ở sản lượng khai thác từ các mỏ mà còn nằm ở trữ lượng vàng hiện hữu trên mặt đất – nguồn tài sản có thể tái chế, bán lại và phân bổ lại bất kỳ lúc nào.
Chính vì vậy, việc nắm giữ vàng gián tiếp qua danh mục hàng hóa tổng hợp thường gán cho vàng một tỷ trọng tương đối khiêm tốn. Điều này khiến nhà đầu tư chịu chi phí đảo kỳ hạn (roll costs) không cần thiết – một khoản chi phí hoàn toàn có thể tránh được nếu nắm giữ vàng vật chất trực tiếp.
Động lực cung – cầu đa diện và tính chống chu kỳ
WGC mô tả vàng là một tài sản đa diện với nguồn cầu vô cùng phong phú:
- Nguồn cầu tiêu dùng (Cùng chu kỳ): Đến từ trang sức và công nghệ, phát triển mạnh trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng.
- Nguồn cầu đầu tư (Ngược chu kỳ): Bùng nổ trong các giai đoạn kinh tế khủng hoảng hoặc bất ổn, trở thành động lực đẩy giá vàng tăng cao.
Chính sự kết hợp này giúp vàng ít bị nhạy cảm hơn với các chu kỳ suy thoái so với những hàng hóa công nghiệp khác.
4 lợi thế vượt trội của vàng so với nhóm hàng hóa thông thường
Theo WGC, vàng sở hữu 4 đặc tính đầu tư khác biệt giúp kim loại này đứng tách biệt hoàn toàn so với phần còn lại của thị trường hàng hóa:
- Hiệu suất sinh lời cao hơn với biến động thấp hơn: Trong lịch sử, vàng mang lại lợi nhuận dương dài hạn trong cả thời kỳ kinh tế thuận lợi lẫn khó khăn. Trong các khung thời gian 3, 5, 10 và 20 năm, hiệu suất của vàng vượt trội hơn không chỉ các chỉ số hàng hóa chung mà cả hầu hết các chỉ số hàng hóa thành phần.
- Khả năng đa dạng hóa danh mục linh hoạt: Vàng có tương quan thấp hoặc gần như bằng 0 với nhiều loại tài sản khác. Đặc biệt, tính tương quan này mang tính biến động có lợi: vàng có tương quan thuận chiều với cổ phiếu khi kinh tế tăng trưởng, nhưng lại nhanh chóng chuyển sang tương quan nghịch chiều trong các đợt bán tháo rủi ro (risk-off), giúp bảo vệ vốn cho nhà đầu tư trước các sự cố đuôi (tail risks).
- Lá chắn chống lạm phát vượt trội: Trong các giai đoạn lạm phát cao, vàng có hiệu suất tốt hơn các hàng hóa khác. Ngay cả trong giai đoạn lạm phát thấp – thời điểm các hàng hóa khác mang lại lợi nhuận âm – vàng vẫn ghi nhận lợi nhuận dương nhờ cầu tiêu dùng duy trì tốt.
- Thanh khoản vượt trội: Thị trường vàng toàn cầu ghi nhận khối lượng giao dịch bình quân hàng ngày đạt khoảng 373 tỷ USD trong năm 2025. Quy mô và độ sâu này cho phép thị trường dễ dàng hấp thụ các dòng vốn lớn từ các định chế đầu tư dài hạn.
“Trong đợt bán tháo chứng khoán toàn cầu quý IV/2018, chỉ số MSCI USA giảm 14%, hàng hóa giảm 9%, nhưng vàng tăng 8%. Trong đợt bán tháo do dịch COVID-19 (quý I/2020), MSCI USA giảm 20%, hàng hóa giảm 23%, trong khi vàng mang lại lợi nhuận 6%. Vàng không chỉ bảo vệ tài sản mà còn tạo ra lợi nhuận dương trong khi các hàng hóa khác biến động hệt như tài sản rủi ro.”
— Jeremy De Pessemier, Chuyên gia Chiến lược Phân bổ Tài sản tại WGC
Lời khuyên phân bổ danh mục cho nhà đầu tư chiến lược
Theo nghiên cứu của WGC, hàng hóa thường chỉ chiếm dưới 10% tổng danh mục của các nhà đầu tư, và tỷ trọng của vàng trong đó thường chưa tới 1% tổng tài sản. Phân tích dữ liệu 20 năm qua cho thấy, việc bổ sung 2,5% – 10% hàng hóa chung không giúp cải thiện lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro, nhưng phân bổ riêng từ 2,5% – 10% cho vàng lại giúp tăng lợi nhuận tuyệt đối và giảm thiểu đáng kể độ biến động của danh mục.
Đánh giá theo 4 trạng thái vĩ mô (Kinh tế tăng trưởng ổn định – QE Goldilocks, Thận trọng với Fed, Phục hồi, và E ngại rủi ro – Risk-off), WGC chỉ ra rằng vàng mang lại lợi nhuận dương trong mọi trạng thái vĩ mô, tốt nhất là ở giai đoạn Risk-off và QE Goldilocks. Trong khi đó, hàng hóa thông thường chỉ hoạt động tốt nhất ở giai đoạn phục hồi và thường sụt giảm mạnh khi kinh tế suy thoái.
WGC kết luận, vàng là một lớp tài sản bổ trợ đắc lực nhưng không thể thay thế hoặc bị gộp chung vào các chỉ số hàng hóa rộng lớn. Việc sở hữu một tỷ trọng phân bổ riêng biệt cho vàng là bước đi chiến lược giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ tài sản trong dài hạn.









