Hoa Kỳ và Israel đã phối hợp thực hiện một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào nhiều mục tiêu trên khắp lãnh thổ Iran, bao gồm cả thủ đô Tehran. Sự kiện này đánh dấu bước leo thang nghiêm trọng nhất trong cuộc xung đột khu vực, đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào trạng thái báo động đỏ trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung tại “điểm nóng” eo biển Hormuz.
Cuộc tấn công diện rộng và tình trạng khẩn cấp
Chiến dịch quân sự được mô tả là “không hề nhỏ”, huy động máy bay chiến đấu từ các căn cứ trong khu vực và các tàu sân bay. Các báo cáo ghi nhận nhiều vụ nổ lớn tại Tehran, Isfahan, Qom và Karaj. Tại thủ đô Tehran, những cột khói đen dày đặc bốc lên từ các khu vực tập trung cơ quan chính phủ.
Ngay sau cuộc tấn công, Bộ trưởng Quốc phòng Israel Katz đã xác nhận đây là một “đòn đánh phủ đầu”, đồng thời Israel đã ban bố tình trạng khẩn cấp quốc gia, đóng cửa toàn bộ không phận và đình chỉ các chuyến bay dân sự. Tại Iran, các cuộc không kích diễn ra vào sáng thứ Bảy – ngày bắt đầu tuần làm việc – đã gây ra sự hỗn loạn cực độ cho hàng triệu người đang có mặt tại công sở và trường học.
Eo biển Hormuz trở thành “vùng chiến sự”
Mối quan ngại lớn nhất của thế giới hiện nay đổ dồn về eo biển Hormuz – nơi trung chuyển 20% lượng dầu mỏ và 20% lượng khí hóa lỏng (LNG) của thế giới. Với việc eo biển này chính thức trở thành vùng chiến sự, các chuyên gia dự báo một mức “phụ phí chiến tranh” (war premium) cực cao sẽ được tính vào giá dầu ngay khi thị trường mở cửa trở lại.
Ông Bob McNally, Chủ tịch Rapidan Energy và cựu cố vấn năng lượng Nhà Trắng, cảnh báo: “Đây là một biến cố thực sự. Giá dầu thô kỳ hạn có thể tăng ngay từ 5 – 7 USD/thùng khi mở phiên”. Ông cũng nhấn mạnh rằng Iran sở hữu kho dự trữ thủy lôi và tên lửa tầm ngắn khổng lồ, đủ sức khiến eo biển Hormuz trở nên mất an toàn đối với tàu thương mại, có khả năng đẩy giá dầu vượt ngưỡng 100 USD/thùng.
Tác động dây chuyền tới kinh tế toàn cầu
Theo dữ liệu từ Kpler, hơn 14 triệu thùng dầu mỗi ngày đã đi qua eo biển này trong năm 2025, với 3/4 lượng hàng hướng về các cường quốc châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Riêng Trung Quốc nhập khẩu tới một nửa lượng dầu thô của mình qua con đường này.
Việc đóng cửa eo biển Hormuz kéo dài được coi là “tấm vé bảo đảm” cho một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu. Hiện tại, một số tàu chở dầu đã bắt đầu chuyển hướng để tránh đi qua khu vực nguy hiểm. Trong khi đó, các kho dự trữ dầu chiến lược của Mỹ (hiện có khoảng 415 triệu thùng) cũng khó có thể bù đắp được nếu cuộc khủng hoảng kéo dài và lan rộng.
Phản ứng của thị trường và các bên liên quan
Trước khi cuộc tấn công xảy ra, giá dầu đã có xu hướng tăng do các cuộc đàm phán hạt nhân tại Thụy Sĩ thất bại. Kết thúc phiên giao dịch thứ Sáu (27/02), giá dầu Brent đã đạt mức 72,48 USD/thùng (tăng 2,45%), trong khi dầu WTI của Mỹ đạt 67,02 USD/thùng (tăng 2,78%).
Để giảm thiểu tác động, các nhà sản xuất như UAE và Saudi Arabia đang có kế hoạch tăng sản lượng xuất khẩu. Liên minh OPEC+ cũng dự kiến sẽ xem xét việc tăng sản lượng thêm 137.000 thùng/ngày cho tháng 4 trong cuộc họp vào ngày 01/03 tới. Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng mọi nỗ lực tăng sản lượng sẽ trở nên vô nghĩa nếu con đường huyết mạch Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn.




