Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh tại Đại học RMIT Việt
Nam vừa có những nhận định xung quanh chiến lược Nhà nước sẽ có cơ chế tín dụng và đặt hàng cho 1.000 doanh nghiệp tiên phong.
Phóng viên: Thưa ông, Bộ Tài chính đang dự kiến ban hành Thông tư hướng dẫn về cơ chế đặt hàng và hỗ trợ tài chính cho 1.000 doanh nghiệp tiên phong ngay trong quý 2 này. Dưới góc độ chuyên gia chuyên sâu về cấu trúc kinh tế, ông đánh giá như thế nào về tác động của chính sách này đối với cả khối doanh nghiệp nhà nước lẫn tư nhân?
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn: Tôi đánh giá rất cao việc Bộ Tài chính dự kiến ban hành Thông tư này. Đây là bước đi kịp thời và vô cùng cần thiết. Bản chất của chủ trương này là việc cụ thể hóa Đề án 1.000 “Doanh nghiệp dân tộc” đã được định hướng tại Nghị quyết 41-NQ/TW của Bộ Chính trị. Về cơ bản, chúng ta đang thay đổi căn bản tư duy quản lý kinh tế: Chuyển từ việc hỗ trợ dàn trải sang tạo cơ chế đột phá cho những ngành kinh tế mũi nhọn.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn tổng thể, chúng ta cần định nghĩa lại thế nào là “mũi nhọn”. Một ngành được coi là mũi nhọn không có nghĩa là Nhà nước chỉ tập trung nguồn lực đầu tư một cách biệt lập cho ngành đó. Tiêu chí cốt lõi ở đây phải là “tác động lan tỏa” (Spillover effect). Chính phủ cần xác định được những ngành công nghiệp đóng vai trò là “máy kéo”, có năng lực kéo theo hàng loạt các ngành phụ trợ và thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái kinh tế đi lên. Nếu chọn một ngành không có tính lan tỏa, dòng vốn đầu tư công và cơ chế tín dụng đặc thù sẽ không mang lại hiệu quả tối ưu cho tổng thể nền kinh tế.
Tháo gỡ nút thắt thể chế: Phòng ngừa rủi ro độc quyền và bài học “Cú đấm thép”
Phóng viên: Việc tập trung nguồn lực lớn và trao cơ chế đặc thù cho 1.000 doanh nghiệp dẫn dắt là rất tốt. Nhưng làm thế nào để tổng thể nền kinh tế và đại đa số các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) khác cùng được hưởng lợi, thay vì tạo ra những đặc quyền hay sự bất bình đẳng trong môi trường kinh doanh?
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn: Đây chính là bài toán hóc búa về mặt thể chế pháp luật mà Chính phủ cần dự liệu. Khi thiết kế cơ chế đặc thù cho các doanh nghiệp tiên phong (bất kể là tư nhân hay nhà nước), câu hỏi lớn nhất đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách là: Làm sao để tạo động lực phát triển mang tính lan tỏa nhưng tuyệt đối không tạo ra sự độc quyền.
Chúng ta từng có bài học lịch sử về mô hình các “cú đấm thép” ở các tập đoàn kinh tế nhà nước trước đây. Nếu cơ chế không đi kèm với các điều kiện ràng buộc về trách nhiệm xã hội và chuyển giao công nghệ, hệ quả sẽ là sự thiếu hiệu quả. Do đó, để các doanh nghiệp khác cùng được hưởng lợi, hành lang pháp lý phải thiết lập luật chơi rõ ràng: Doanh nghiệp lớn nhận đơn đặt hàng của Chính phủ thì bắt buộc phải sử dụng tỷ lệ nội địa hóa nhất định, buộc phải bắt tay và sử dụng hệ thống nhà cung ứng vệ tinh là các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước.
Bài học quốc tế và yêu cầu về tính minh bạch, hiệu quả
Phóng viên: Việc dùng đơn đặt hàng của Chính phủ để “nuôi lớn” các doanh nghiệp nội địa cần được triển khai trong bao lâu và theo lộ trình nào? Liệu có rủi ro các doanh nghiệp này rơi vào trạng thái “ỷ lại” vào bầu sữa ngân sách nhà nước, thưa ông?
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn: Nhìn ra thế giới, mô hình này đã giúp nhiều quốc gia bứt phá thành công và trở thành rồng kinh tế. Hãy nhìn vào câu chuyện của Hàn Quốc những năm 1960 với các Chaebol. Ban đầu, Chính phủ Hàn Quốc chỉ tập trung ưu tiên nguồn lực cho một số ngành nghề cốt lõi, từ đó nuôi dưỡng nên những tập đoàn khổng lồ như Samsung hay SK, tạo sức bật kéo toàn bộ nền kinh tế quốc gia đi lên. Hay câu chuyện của Đài Loan với TSMC trong ngành công nghiệp bán dẫn — một doanh nghiệp duy nhất làm bệ đỡ cho cả một nền công nghiệp công nghệ cao của hòn đảo này.
Tuy nhiên, để mô hình này thành công tại Việt Nam, sự đồng hành giữa Nhà nước và doanh nghiệp phải dựa trên hai trụ cột: Tầm nhìn dài hạn và Tính minh bạch (Transparency).
Cơ chế phân bổ nguồn lực, tín dụng và đơn đặt hàng công phải hoàn toàn minh bạch để xã hội thấy rõ tại sao doanh nghiệp đó được chọn, thế mạnh cốt lõi của họ là gì và họ đóng góp lại được gì cho nền kinh tế. Nếu thiếu tính minh bạch, một lượng lớn tài nguyên quốc gia sẽ bị hút vào một vài tập đoàn, gây thâm hụt nguồn lực của xã hội mà không tạo ra hiệu quả thực tế. Sự phát triển phải được đo lường bằng hiệu quả kinh tế theo từng giai đoạn cụ thể của thị trường.
Phóng viên: Nhiều ý kiến bày tỏ lo ngại rằng khi nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào một vài tập đoàn mũi nhọn, rủi ro hệ thống sẽ rất cao nếu các tập đoàn này gặp sự cố (bẫy “Too big to fail”). Ông nghĩ sao về điều này?
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn: Mối nguy này hoàn toàn có thật. Khi một hoặc hai doanh nghiệp nắm giữ huyết mạch của cả một ngành công nghiệp trọng điểm, bất kỳ một tổn thương nào của họ cũng có thể gây ra hiệu ứng domino cho toàn nền kinh tế. Tuy nhiên, tôi cho rằng các nhà quản lý vĩ mô của Chính phủ đã dự liệu được điều này. Đó là lý do tại sao chương trình của Bộ Tài chính hướng tới con số 1.000 doanh nghiệp tiên phong, chứ không phải chỉ tập trung vào một vài tập đoàn cá biệt.
Bằng cách đa dạng hóa lực lượng dẫn dắt trên nhiều lĩnh vực (từ AI, công nghệ số cho đến sản xuất, chế tạo công nghiệp xanh), chúng ta vừa phân tán được rủi ro, vừa tạo ra một môi trường cạnh tranh đồng bộ. Điều quan trọng nhất hiện nay là chờ đợi các văn bản hướng dẫn cụ thể từ Bộ Tài chính để xem hành lang quản lý, giám sát tính hiệu quả của dòng vốn và đơn đặt hàng sẽ được vận hành chặt chẽ như thế nào trong thực tế.




