Trong dòng chảy cuồn cuộn của ngành công nghiệp phụ trợ, nơi các tập đoàn FDI đa quốc gia luôn đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, tiến độ và giá thành, việc một doanh nghiệp cơ khí Việt Nam khẳng định được chỗ đứng vững chắc là câu chuyện đầy cảm hứng.
Khởi đầu từ một cơ sở nhỏ vào năm 2008, Công ty TNHH Cơ điện Samwa Tek dưới sự dẫn dắt của Giám đốc Trương Văn Tuý đã từng bước vươn mình, trở thành đối tác đáng tin cậy của nhiều tập đoàn lớn từ Nhật Bản, Mỹ cho đến Châu Âu. Cuộc trò chuyện dưới đây với ông Trương Văn Tuý sẽ phác họa bức tranh thực tế đầy thách thức nhưng cũng tràn đầy niềm tự hào của ngành cơ khí chính xác và tự động hóa Việt Nam.
Trong cuộc trao đổi này, ông Trương Văn Tuý, Giám đốc Công ty TNHH Cơ điện Samwa Tek, chia sẻ chi tiết về chặng đường phát triển, những cơ hội cùng bài toán chiến lược của doanh nghiệp Việt khi tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phóng viên: Nhìn lại chặng đường phát triển của Samwa Tek từ những ngày đầu cho đến vị thế hiện tại trong chuỗi cung ứng cho các tập đoàn toàn cầu, ông đánh giá đâu là bước ngoặt quyết định sự trưởng thành của doanh nghiệp?
Ông Trương Văn Tuý: Khởi đầu năm 2008, chúng tôi chỉ là một cơ sở cơ khí rất nhỏ, chủ yếu làm dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng cho một số nhà máy Hàn Quốc và Nhật Bản. Đến năm 2012, công ty quyết định đầu tư hệ thống máy CNC để chuyển sang gia công linh kiện cho các tập đoàn FDI. Tuy nhiên, nếu nói về cột mốc lịch sử tạo dựng niềm tin chiến lược với các đối tác nước ngoài thì phải kể đến sự cố năm 2011. Thời điểm đó, một nhà máy quy mô gần 800 công nhân bị dừng toàn bộ hoạt động trong hai ngày đêm do kẹt máy đùn nguyên liệu. Nhận được lời đề nghị hỗ trợ, đội ngũ của chúng tôi đã làm việc liên tục hai ngày đêm xuyên suốt, tự chế tạo thiết bị ép chuyên dụng để giải cứu thành công hệ thống. Sự dấn thân, linh hoạt và giải pháp kỹ thuật ứng biến kịp thời đó đã giúp Samwa Tek ghi điểm tuyệt đối. Nhờ uy tín tích lũy, đến năm 2019, chúng tôi bứt phá sang mảng thiết kế, chế tạo toàn bộ hệ thống dây chuyền băng tải và robot tự động hóa cho các thị trường Nhật Bản, Mỹ, Châu Âu, phục vụ sản xuất linh kiện điện tử, loa xe hơi, loa điện thoại hay hàng tiêu dùng.

Ông Trương Văn Tuý, Giám đốc Công ty TNHH Cơ điện Samwa Tek cùng các kỹ sư kiểm tra chi tiết thành phẩm cho đối tác nước ngoài
Phóng viên: Thị trường công nghiệp phụ trợ vốn cạnh tranh rất khốc liệt, đặc biệt là sự hiện diện của các đối thủ lớn đến từ Trung Quốc. Vậy đâu là công thức giúp Samwa Tek thiết lập lợi thế cạnh tranh riêng biệt?
Ông Trương Văn Tuý: Trung Quốc có lợi thế vượt trội về hệ sinh thái linh kiện có sẵn tại chỗ và chi phí nguyên vật liệu rất rẻ nhờ sản xuất quy mô lớn. Với những sản phẩm đơn giản mà nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng chính, hàng Trung Quốc nhập về thậm chí rẻ hơn chi phí mua phôi tại Việt Nam. Do đó, chúng tôi không chọn đối đầu ở phân khúc phổ thông mà tập trung vào các dòng máy phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao và hàm lượng kỹ thuật lớn, nơi chi phí nguyên vật liệu chỉ chiếm từ 20% đến 40% giá thành. Lợi thế cốt lõi của doanh nghiệp Việt nằm ở tư duy cải tiến kỹ thuật (Kaizen), sự linh hoạt và tinh thần thực chiến. Chúng tôi nghiên cứu các công đoạn thủ công tốn nhân công để đưa ra cụm máy tự động hóa thay thế, giúp đối tác cắt giảm từ một nửa đến hai phần ba lượng nhân sự vận hành và thu hồi vốn chỉ trong 1 đến 2 năm. Hơn nữa, khoảng cách địa lý gần giúp chúng tôi phản ứng nhanh, có mặt xử lý sự cố kịp thời, điều mà các đối tác nước ngoài đánh giá rất cao.

Phóng viên: Có ý kiến cho rằng tay nghề và trình độ kỹ thuật của kỹ sư Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với quốc tế. Dưới góc độ của một người lăn lộn thực tế tại xưởng sản xuất nhiều năm, ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
Ông Trương Văn Tuý: Đội ngũ kỹ sư Việt Nam hoàn toàn đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với các đối tác quốc tế. Các hệ thống dây chuyền do kỹ sư trong nước thiết kế và chế tạo thường đạt độ ổn định cao, vận hành mượt mà không thua kém, thậm chí vượt một số dây chuyền nhập khẩu. Lực lượng kỹ sư của chúng tôi, được đào tạo từ các trường đại học kỹ thuật uy tín, có thể đảm nhiệm trọn vẹn toàn bộ chuỗi giá trị dự án từ khảo sát, lên ý tưởng thiết kế 2D, 3D, lập trình điều khiển, quản lý nhóm chế tạo cho đến bàn giao và bảo trì. So với chi phí thuê chuyên gia nước ngoài lên tới hàng nghìn đô la mỗi ngày cùng chi phí lưu trú đắt đỏ, nhân lực Việt Nam sở hữu mức chi phí hợp lý hơn rất nhiều nhưng vẫn đảm bảo năng lực kỹ thuật cao và sẵn sàng làm việc xuyên đêm để đáp ứng tiến độ gấp rút của dự án.

Phóng viên: Năng lực kỹ thuật đã được khẳng định, vậy đâu là những rào cản lớn nhất ngăn các doanh nghiệp cơ khí trong nước bứt phá quy mô hoặc tự tạo ra những sản phẩm thương mại mang thương hiệu riêng, thưa ông?
Ông Trương Văn Tuý: Thách thức lớn nhất không nằm ở trình độ công nghệ mà nằm ở bài toán tài chính và quy mô thị trường. Quá trình nghiên cứu và phát triển (R&D) một dòng máy mới đòi hỏi thời gian kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, tốn kém chi phí nhân sự và nguồn vốn lớn. Trong khi thị trường nội địa lại khá nhỏ, chi phí cho thương mại hóa, truyền thông và xây dựng hệ thống phân phối quá đắt đỏ. Trước đây, chúng tôi từng dành tới 30% nguồn lực cho R&D để hướng tới tự chủ sản xuất sản phẩm đại trà, nhưng thực tế thị trường buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược. Việc thiếu vốn dài hạn cùng áp lực chi phí lãi vay và chu kỳ công nợ kéo dài từ 45 ngày đến vài tháng từ các tập đoàn lớn tạo ra áp lực dòng tiền rất nặng nề. Do đó, hướng đi hiệu quả và bền vững nhất hiện nay vẫn là duy trì tính đa năng, nhận gia công chính xác các chi tiết khó và đảm nhận các dự án tự động hóa theo đơn đặt hàng riêng biệt.

Phóng viên: Nhiều nhận định cho rằng doanh nghiệp Việt chưa thể tham gia vào các công đoạn phức tạp hoặc không sản xuất nổi sản phẩm phổ thông, quan điểm của ông về vấn đề này ra sao?
Ông Trương Văn Tuý: Thành công lớn nhất đối với các doanh nghiệp cơ khí trong nước là sự dịch chuyển từ gia công chi tiết đơn giản sang chế tạo những cụm máy phức tạp, độ chính xác cao. So với giai đoạn khởi đầu phụ thuộc vào hệ thống máy cơ cũ kỹ hay bị trục trặc, việc đầu tư hạ tầng máy CNC thế hệ mới cùng sự hợp tác đào tạo chuyên sâu từ chuyên gia quốc tế đã giúp chất lượng sản phẩm nội địa đạt tiêu chuẩn toàn cầu. Doanh nghiệp Việt Nam hiện xuất khẩu nhiều máy chuyên dụng và cụm thiết bị sang các thị trường lớn, phục vụ đa dạng ngành nghề từ sản xuất dây chuyền bánh kẹo, hàng tiêu dùng như tã giấy cho các tập đoàn Mỹ, đến lĩnh vực điện tử, bo mạch và loa xe hơi. Nhìn nhận về năng lực sản xuất thực tế, các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam hoàn toàn làm chủ kỹ thuật chế tạo các chi tiết cơ bản lẫn phức tạp. Quan niệm doanh nghiệp trong nước không làm nổi những sản phẩm đơn giản như con vít là không chính xác, bởi rào cản thực sự nằm ở bài toán chi phí sản xuất và đầu ra thị trường.
Phóng viên: Lực lượng nhân sự đóng vai trò như thế nào trong sự tăng trưởng của công ty?
Ông Trương Văn Tuý: Sự trưởng thành của đội ngũ nhân sự đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Sự kết hợp giữa đội ngũ kỹ sư thiết kế giàu tư duy sáng tạo từ các trường đại học kỹ thuật uy tín với lực lượng kỹ thuật viên vận hành máy giỏi tay nghề đã tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động sản xuất. Mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp cơ khí Việt Nam là đảm bảo công ăn việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với Nhà nước. Đội ngũ kỹ sư này giữ vai trò nòng cốt, đảm nhiệm trọn vẹn toàn bộ chuỗi giá trị của dự án từ khâu lên ý tưởng thiết kế, quản lý nhóm, theo sát quá trình chế tạo cho đến bàn giao và bảo trì hệ thống cho khách hàng.

Phóng viên: Khi thực hiện các dự án quy mô lớn cho tập đoàn quốc tế, quy trình vận hành cũng như việc quản trị rủi ro tiến độ và kỹ thuật được đối mặt ra sao?
Ông Trương Văn Tuý: Trong triển khai dự án cho các tập đoàn lớn, thách thức lớn nhất thường nằm ở tiến độ hoàn thành khắt khe. Quá trình chế tạo hệ thống tự động hóa đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ khí chính xác, hệ thống điện và phần mềm lập trình điều khiển. Do tính chất phức tạp của các cơ cấu chuyển động, nhiều máy móc đòi hỏi khoảng thời gian dài hiệu chỉnh để đạt được độ vận hành ổn định. Có những dự án phải mất từ một đến nhiều năm cải tiến liên tục mới xử lý triệt để các phát sinh kỹ thuật, đòi hỏi sự kiên trì cùng cam kết chất lượng đầu ra chặt chẽ với đối tác. Khi tiếp nhận một đề bài hoàn toàn mới từ đối tác, quy trình xử lý được triển khai bài bản ngay từ bước khảo sát, đánh giá tính khả thi, xây dựng phương án kỹ thuật đến tính toán năng lực thiết bị và con người. Sự nhạy bén cùng kinh nghiệm thực chiến giúp đội ngũ kỹ sư nhanh chóng đưa ra giải pháp tối ưu chỉ trong thời gian ngắn, khẳng định chỗ đứng vững chắc trong phân khúc thị trường.
Phóng viên: Trong định hướng dài hạn, tại sao công ty lại ưu tiên tập trung gia công dự án theo đơn đặt hàng hơn là tự thương mại hóa các dòng máy thương hiệu riêng?
Ông Trương Văn Tuý: Dù sở hữu tiềm lực kỹ thuật và đã từng nghiên cứu các mẫu máy hiện đại nhằm hướng tới tự chủ sản xuất, doanh nghiệp chọn hướng đi thực tế là duy trì mảng gia công chính xác và nhận làm các dự án thiết kế theo đơn đặt hàng. Rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp nội địa khi muốn phát triển các dòng máy thương mại mang thương hiệu riêng chính là quy mô thị trường trong nước còn khiêm tốn. Quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm đòi hỏi nguồn vốn lớn cùng thời gian thử nghiệm kéo dài, trong khi chi phí thương mại hóa và xây dựng hệ thống phân phối quá đắt đỏ. Việc thương mại hóa đại trà một dòng sản phẩm cơ khí riêng gặp nhiều rào cản do thị trường nội địa nhỏ, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và hạn chế về năng lực bán hàng, truyền thông cũng như hệ thống phân phối. Vì vậy, tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật khó, cải tiến các dây chuyền robot phức tạp mà đội ngũ bảo trì nội bộ của các nhà máy không xử lý được chính là chiến lược cạnh tranh hiệu quả nhất của doanh nghiệp.

Phóng viên: Thực tế tham gia vào chuỗi cung ứng cho các tập đoàn toàn cầu mang lại những bài học kinh nghiệm nào về tối ưu nguồn lực và quản trị vận hành?
Ông Trương Văn Tuý: Đặt lên bàn cân với các đối thủ quốc tế, sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp cơ khí Việt Nam đến từ sự tổng hòa giữa chi phí nhân lực hợp lý, sự linh hoạt trong thích ứng và tinh thần tận tụy chăm sóc từng yêu cầu khắt khe của khách hàng. Trong những ngày đầu đầy khát vọng, đơn vị sẵn sàng trích tới 30% nguồn lực cho R&D với mơ ước trình làng những dòng sản phẩm thương mại mang thương hiệu riêng. Nhưng bài toán cân bằng giữa chất lượng và giá thành cạnh tranh hóa ra là một ẩn số vô cùng khó. Trước nhịp đập hối hả của dòng đơn hàng thực tế kéo về, doanh nghiệp phải chọn bước đi khôn ngoan: nhường lại tỷ trọng R&D để tập trung toàn lực cho các dự án gia công trực tiếp – dòng nhựa sống nuôi dưỡng bộ máy vận hành từng ngày.
Trên bản đồ cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt kiên trì đảm nhận vai trò của những mắt xích phụ trợ thầm lặng, tỉ mỉ hoàn thiện từng khung xương điện thoại hay những chi tiết khung nhôm tivi cho các đối tác quốc tế cùng chuỗi sản xuất toàn cầu. Dù con số nhận về chỉ là một mảnh ghép khiêm tốn giữa hàng triệu đơn vị sản phẩm của tập đoàn đa quốc gia, mỗi chi tiết xuất xưởng vẫn là một lời khẳng định đanh thép về năng lực kỹ thuật và độ chuẩn xác tuyệt đối.

Phóng viên: Để ứng phó với áp lực biên lợi nhuận và yêu cầu gắt gao từ đối tác, công ty duy trì mô hình sản xuất như thế nào để duy trì tăng trưởng?
Ông Trương Văn Tuý: Dấn thân vào chuỗi cung ứng toàn cầu đồng nghĩa với việc đối mặt với những bài toán định giá khắt khe từ đối tác. Sở hữu quy mô thiết bị đồ sộ, các tập đoàn lớn thường lấy định mức giờ chạy máy nội bộ làm thước đo chi phí gia công. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc đầu tư ngay một dàn máy chuyên dụng như vậy là điều không khả thi khi lượng đơn hàng chưa thực sự ổn định.
Trước thực tế đó, bước đi khôn ngoan của doanh nghiệp Việt là chọn chiến lược vận hành đa năng: chủ động nhận gia công đa dạng chủng loại sản phẩm để tối ưu hóa công suất thiết bị. Từ những năm tháng kiên trì lăn lộn nơi xưởng máy, kinh nghiệm thực chiến tích lũy qua từng đơn hàng đã trở thành đòn bẩy để doanh nghiệp từng bước nâng cấp công nghệ, chinh phục các chi tiết phức tạp. Bước tiến này không chỉ giúp doanh nghiệp nội địa tự tin bước chân vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn toàn cầu, mà còn là lời khẳng định về khả năng chủ động nghiên cứu, tối ưu quy trình để vươn tầm trên bản đồ sản xuất quốc tế.
Hướng tới tương lai, bài toán tăng trưởng của chúng tôi vẫn gắn liền với sự linh hoạt trong sản xuất nhằm tối ưu hóa thiết bị và đảm bảo dòng tiền bền vững, song hành cùng việc liên tục tái đầu tư vào hạ tầng hiện đại. Sau tất cả, tâm nguyện lớn nhất của doanh nghiệp vẫn là giữ vững nhịp sản xuất, mang lại nguồn thu nhập xứng đáng cho đội ngũ kỹ sư nòng cốt và tiếp tục đóng góp những giá trị thiết thực cho cộng đồng.
Xin cảm ơn ông về những chia sẻ rất thực tế và sâu sắc!









