Nền kinh tế du lịch Việt Nam đang ghi nhận những con số phục hồi ấn tượng trong chín tháng đầu năm 2026. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược dài hạn, giới chuyên gia khuyến nghị ngành du lịch cần dịch chuyển tư duy từ việc chạy theo số lượng đơn thuần sang tối ưu hóa giá trị kinh tế trên mỗi hành trình của du khách.

Tăng trưởng quy mô và khoảng trống dữ liệu đo lường giá trị

Theo số liệu thống kê, Việt Nam đã đón 17,7 triệu lượt khách quốc tế trong chín tháng đầu năm 2026, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm trước và hoàn thành hơn 70% mục tiêu đón 25 triệu lượt khách của cả năm. Đáng chú ý là sự tăng trưởng mạnh mẽ từ các thị trường xa như châu Âu, châu Mỹ và châu Đại Dương – nhóm khách được kỳ vọng có thời gian lưu trú kéo dài và mức chi tiêu cao hơn.

Tuy nhiên, Tiến sĩ Hyejin Park, giảng viên ngành Quản trị du lịch và khách sạn tại Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng sự gia tăng lượt khách chưa thể phản ánh đầy đủ giá trị kinh tế thực tế. Để có bức tranh chính xác về sự chuyển dịch chất lượng, ngành du lịch cần bổ sung các chỉ số cập nhật thường xuyên như mức chi tiêu bình quân, chi tiêu theo ngày và thời gian lưu trú. Việc hợp tác liên ngành với các nhà mạng viễn thông (về dữ liệu di chuyển ẩn danh) cùng ngân hàng, đơn vị thanh toán (về hành vi chi tiêu) sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp phù hợp và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.

Xây dựng danh mục thị trường bổ trợ và bài học phát triển điểm đến

Dưới góc độ chiến lược thị trường, ông Hà Quách (Vincent), giảng viên Đại học RMIT Việt Nam, nhận định tính cạnh tranh của du lịch Việt Nam phụ thuộc vào việc thiết lập một danh mục thị trường bổ trợ lẫn nhau thay vì phụ thuộc vào một thị trường duy nhất:

  • Thị trường tạo quy mô: Trung Quốc và Hàn Quốc tiếp tục giữ vai trò trụ cột về lượng khách.
  • Thị trường tăng trưởng chất lượng: Ấn Độ mở ra dư địa lớn cho du lịch cưới, gia đình nhiều thế hệ và nghỉ dưỡng cao cấp.
  • Thị trường lưu trú dài ngày: Khách từ châu Âu, Australia và Bắc Mỹ phù hợp với mô hình “du lịch chậm, trải nghiệm sâu”.
  • Thị trường kết nối đầu tư: Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc mang lại cơ hội gắn kết du lịch với các hoạt động công tác, MICE và đầu tư.

Nhìn sang các nước trong khu vực, Việt Nam có thể tham khảo mô hình “Giá trị hơn số lượng” (Value over Volume) của Thái Lan thông qua việc thiết kế các hành trình liên vùng dựa trên chiều sâu văn hóa và di sản địa phương. Đồng thời, bài học từ Indonesia cho thấy tầm quan trọng của việc kết nối hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ (lữ hành, vận tải, làng nghề, ẩm thực) với các cơ sở lưu trú lớn nhằm bảo đảm nguồn thu từ du lịch lan tỏa sâu rộng trong nền kinh tế nội địa.

Tầm nhìn chiến lược hướng tới mốc 2030

Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 thu hút 45–50 triệu lượt khách quốc tế, đạt tổng thu từ du lịch 80–90 tỷ USD mỗi năm. Năng lực thực thi chiến lược này sẽ đối mặt với thử thách lớn, điển hình như hạ tầng phục vụ Hội nghị APEC 2027 tại Phú Quốc. Thước đo thành công không chỉ nằm ở thời điểm diễn ra sự kiện, mà là chiến lược duy trì công suất và thu hút dòng khách MICE, du lịch cưới, cùng các sự kiện văn hóa – thể thao trong những năm tiếp theo.

Đánh giá về bức tranh tổng thể, Tiến sĩ Justin Matthew Pang, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Quản trị du lịch và khách sạn (Đại học RMIT), nhấn mạnh phát triển du lịch là một phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi kinh tế quốc gia. Trong bối cảnh vị thế kinh tế của khu vực châu Á ngày càng gia tăng, việc chủ động nâng cao chất lượng dịch vụ và kéo dài thời gian lưu trú của du khách sẽ giúp du lịch Việt Nam đón đầu làn sóng tăng trưởng mới một cách bền vững.

Bài viết có sự hỗ trợ của AI, được con người kiểm chứng.

Đọc thêm