Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với những biến động khó lường và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thay đổi diện mạo của mọi ngành nghề, Việt Nam đã đưa ra những quyết sách chiến lược để định hình lại nội lực quốc gia. Nếu như các giai đoạn trước, sự bứt phá của khu vực tư nhân được xem là động lực tăng trưởng chính, thì sự ra đời của Nghị quyết 79 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy quản lý tái xác lập và khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước.

Không chỉ dừng lại ở những con số đóng góp vào GDP, Nghị quyết 79 đặt kinh tế nhà nước vào vị trí “đặc biệt quan trọng”, đóng vai trò dẫn dắt, bảo đảm các cân đối lớn và là tấm đệm an ninh vững chắc cho quốc gia trước các cú sốc quốc tế. Để hiểu rõ hơn về tầm nhìn chiến lược này, cũng như những cơ hội và thách thức khi đưa doanh nghiệp nhà nước vươn tầm “sếu đầu đàn” trong kỷ nguyên số, chúng tôi đã có cuộc trao đổi sâu sắc với Chuyên gia kinh tế Trần Thanh Hải, Hiệu trưởng Trường Cao Đẳng Viễn Đông.

Dưới đây là nội dung cuộc phỏng vấn xoay quanh những điểm mới đột phá, từ tư duy “thu tư” thay vì chỉ “thoái công”, cho đến việc huy động nguồn lực vô hình từ con người để tạo nên những “mũi giáo” công nghệ cho Việt Nam trong tương lai.

Chuyên gia kinh tế Trần Thanh Hải, Hiệu trưởng Trường Cao Đẳng Viễn Đông

Phóng viên: Thưa ông, ông đánh giá thế nào về việc Nhà nước đang xác lập lại vị thế của thành phần kinh tế nhà nước, đặc biệt là thông qua Nghị quyết 79 vừa qua?

Chuyên gia Trần Thanh Hải: Có thể thấy rõ ràng Nhà nước đang xác lập một vị thế đặc biệt cho kinh tế nhà nước. Nếu Nghị quyết 68 xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất, thì Nghị quyết 79 khẳng định kinh tế nhà nước là thành phần kinh tế đặc biệt quan trọng, giữ vai trò dẫn dắt và củng cố nền tảng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong tầm nhìn 10 đến 20 năm tới, hướng tới các dấu mốc lịch sử năm 2030 và 2045.

Điểm khác biệt nhất của Nghị quyết 79 là vị trí “số một” của kinh tế nhà nước gắn liền với những khái niệm vĩ mô chưa từng xuất hiện ở các nghị quyết trước đây. Đó là vai trò quản lý các nền tảng kết cấu hạ tầng, dự trữ quốc gia, và đảm bảo các cân đối lớn của nền kinh tế. Kinh tế nhà nước giờ đây được giao nhiệm vụ bảo vệ an ninh năng lượng, lương thực, hạ tầng và cả an ninh quốc phòng. Đặc biệt, đây sẽ là trụ cột để phát triển các công nghệ lõi như AI và bán dẫn – những lĩnh vực mà chúng ta chưa thể định hình hết trong tương lai nhưng cần một vị trí đặc biệt quan trọng để làm điểm tựa cho toàn bộ nền kinh tế, dù tỷ lệ đóng góp trực tiếp vào GDP hiện nay có thể khiêm tốn hơn khu vực FDI.

Phóng viên: Bên cạnh những nguồn lực hữu hình, theo ông, đâu là thế mạnh thực sự của các doanh nghiệp nhà nước mà chúng ta thường bỏ qua?

Chuyên gia Trần Thanh Hải: Một trong những giá trị cốt lõi thường bị bỏ qua trong khu vực kinh tế nhà nước chính là nguồn lực con người. Đây là một nguồn lực cực kỳ to lớn, không chỉ bao gồm đội ngũ nhân sự hiện hữu mà còn là kết tinh của quá trình đào tạo dài hạn từ ngân sách và tiền của nhân dân. Bên cạnh nền tảng tri thức được đầu tư bài bản, những người làm việc tại các doanh nghiệp đầu tàu như Viettel, VNPT hay các định chế tài chính lớn như SCIC còn sở hữu một đặc quyền quý giá: đó là khả năng tiếp cận thông tin chiến lược và cơ hội thử nghiệm những chính sách mới nhất. Đây chính là những tài sản vô hình cần được bổ sung và đánh giá đúng mức bên cạnh các tài sản hữu hình trong Nghị quyết 79. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại một khoảng cách nhất định giữa các quy định của Luật Công chức, Viên chức với các yêu cầu đổi mới đột phá cho doanh nghiệp nhà nước.

Bên cạnh khối doanh nghiệp, cần có một cái nhìn toàn diện hơn về các đơn vị sự nghiệp công lập trong lòng kinh tế nhà nước. Xét về bản chất, các chuỗi bệnh viện hay đại học công lập lớn cũng hoạt động như những doanh nghiệp nhà nước đặc thù, vừa phải đảm bảo tính hiệu quả, vừa thực hiện nhiệm vụ phục vụ cộng đồng. Mặc dù Nghị quyết 79 tập trung mạnh mẽ vào các tập đoàn, tổng công ty thuộc lĩnh vực kinh tế, quốc phòng và hạ tầng, khiến vai trò của khối sự nghiệp có phần mờ nhạt, nhưng nếu đối chiếu với các Nghị quyết 71 về giáo dục và Nghị quyết 72 về y tế, ta sẽ thấy một bức tranh thống nhất về khát vọng nâng tầm vị thế quốc gia. Khi chúng ta đặt mục tiêu có 50 doanh nghiệp lọt vào top 500 Đông Nam Á hay các ngân hàng vươn tầm khu vực vào năm 2030, thì mục tiêu đưa các đại học công lập vào top 50 châu Á cũng là một phần không thể tách rời trong chiến lược xây dựng những “con sếu đầu đàn” cho đất nước.

Phóng viên: Thưa ông, việc Nghị quyết 79 khẳng định kinh tế nhà nước là thành phần kinh tế “đặc biệt quan trọng” trong khi Nghị quyết 68 xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất” cho thấy một sự phân cấp rõ rệt về vị thế. Ông bình luận thế nào về sự khác biệt mang tính chiến lược này và liệu đây có phải là bước xác lập lại trật tự ưu tiên trong nội lực quốc gia?

Chuyên gia Trần Thanh Hải: Có một sự thật khách quan về “thứ bậc” giữa các thành phần kinh tế mà chúng ta cần nhìn nhận thẳng thắn trong khi Nghị quyết 68 xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất, thì Nghị quyết 79 lại khẳng định kinh tế nhà nước là thành phần kinh tế đặc biệt quan trọng. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở câu chữ mà còn thể hiện qua những trọng trách và ưu thế thực tế mà khu vực nhà nước đang nắm giữ.

Kinh tế nhà nước được giao phó những nhiệm vụ mang tính xương sống của quốc gia như: dự trữ quốc gia, đảm bảo các cân đối lớn, quản lý hạ tầng chiến lược, tài nguyên khoáng sản, an ninh quốc phòng và tiên phong trong các công nghệ lõi như bán dẫn. Dù các văn bản pháp lý luôn đề cập đến việc tiếp cận nguồn lực và cạnh tranh bình đẳng, nhưng thực tế khó có một “sân chơi phẳng” tuyệt đối khi khu vực nhà nước sở hữu những đặc quyền riêng:

  • Nguồn nhân lực tinh hoa: Khu vực nhà nước sở hữu đội ngũ nhân sự cực kỳ giỏi, được đào tạo bài bản bằng ngân sách quốc gia và có bề dày kinh nghiệm thực tiễn qua nhiều thế hệ.
  • Lợi thế về thông tin và quyền tiếp cận: Đây là một loại “nguồn lực vô hình” vô giá. Lãnh đạo các tổng công ty, tập đoàn nhà nước là thành phần đương nhiên trong các cuộc họp giao ban định kỳ với Chính phủ và lãnh đạo các tỉnh, thành phố. Họ được tiếp cận trực tiếp với các định hướng chính sách và thông tin chiến lược hàng tuần, hàng tháng – điều mà ngay cả những tập đoàn tư nhân lớn nhất cũng khó lòng có được cơ hội tương tự.

Với những ưu thế áp đảo về cả tài sản hữu hình lẫn vô hình, nếu để doanh nghiệp nhà nước cạnh tranh trực tiếp với tư nhân trong cùng một dự án hay lĩnh vực thông thường, ưu thế chắc chắn sẽ thuộc về phía nhà nước. Do đó, vai trò đúng đắn của nhà nước phải là định hướng và bệ đỡ.

Nguyên tắc cốt lõi cần được phân định rõ ràng là:

  1. Kinh tế nhà nước làm những gì tư nhân không thể làm: Tập trung nguồn lực, con người và thông tin vào các lĩnh vực khó, chi phí cao, rủi ro lớn hoặc mang tính an sinh xã hội mà tư nhân không mặn mà.
  2. Kinh tế tư nhân làm những gì họ làm tốt: Nếu tư nhân có thể làm như các dự án hạ tầng sạch với hiệu quả cao và chi phí hợp lý, nhà nước nên tạo điều kiện và chỉ đóng vai trò quản lý đầu ra để đảm bảo an sinh.

Việc xác lập rõ ranh giới này không chỉ tránh sự chèn ép lẫn nhau mà còn giúp các doanh nghiệp nhà nước thực sự trở thành những “con sếu đầu đàn”. Nhiệm vụ của chúng là dẫn dắt, mở đường và tạo ra hệ sinh thái cho kinh tế tư nhân cùng phát triển, thay vì cạnh tranh nguồn lực ở những mảng thị trường thông thường. Đây chính là chìa khóa để tối ưu hóa sức mạnh tổng lực của nền kinh tế quốc gia.

Phóng viên: Nghị quyết 79 cũng đề cập đến việc áp dụng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế như OECD cho doanh nghiệp nhà nước. Theo ông, điều này có thực sự khả thi khi cấu trúc sở hữu của chúng ta rất khác biệt?

Chuyên gia Trần Thanh Hải: Tôi thấy có một sự thú vị khi đặt vấn đề quản trị theo OECD cho doanh nghiệp 100% vốn nhà nước. Thực tế, các nguyên tắc của OECD về quyền lợi cổ đông hay cơ chế biểu quyết phù hợp với công ty cổ phần hơn là doanh nghiệp nhà nước – nơi chỉ có một ông chủ duy nhất và vận hành theo chế độ hội đồng thành viên. Trong doanh nghiệp nhà nước, trách nhiệm và quyền lợi đôi khi không rõ ràng như khu vực tư nhân, nơi số vốn góp quyết định quyền phủ quyết và mức độ chịu trách nhiệm.

Tuy nhiên, việc áp dụng các quy tắc quốc tế mang tính biểu tượng rất lớn, giúp doanh nghiệp nhà nước dễ dàng hội nhập và ký kết các hợp tác quốc tế. Nó giống như việc áp dụng tiêu chuẩn pháp lý Anh tại các trung tâm tài chính quốc tế để giới thiệu với thế giới rằng chúng tôi đang chơi theo luật chơi chung minh bạch và tiên tiến. Dù thực tế chúng ta vẫn bị chi phối bởi luật đầu tư công, luật ngân sách và luật viên chức, nhưng việc tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế sẽ tạo ra sức bật và hình ảnh tích cực cho hoạt động kinh doanh của Việt Nam đối với nước ngoài.

Phóng viên: Về vấn đề tái cơ cấu, việc sắp xếp doanh nghiệp theo chuỗi và hình thành những “con sếu đầu đàn” sẽ mang lại hiệu quả như thế nào, thưa ông?

Chuyên gia Trần Thanh Hải: Việc xây dựng các chuỗi doanh nghiệp nhà nước để tạo ra những “con sếu đầu đàn” đủ sức cạnh tranh toàn cầu là một hướng đi hoàn toàn đúng đắn và cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Trong kỷ nguyên cạnh tranh dựa trên trí tuệ nhân tạo, công nghệ lõi và chip bán dẫn, những doanh nghiệp quy mô nhỏ sẽ bị hạn chế rất lớn trong việc tiếp thu và phát triển các nền tảng phức tạp này. Do đó, việc sắp xếp lại nguồn lực theo dạng chuỗi không chỉ giúp tối ưu hóa khả năng giải quyết công việc mà còn tạo ra quy mô đủ lớn để dẫn dắt thị trường.

Lợi thế đặc trưng của Việt Nam là tất cả các doanh nghiệp này, dù ở cấp trung ương hay địa phương, đều có chung một chủ sở hữu nhà nước và là tài sản của toàn dân, từ con người, đất đai đến quy trình quản lý. Tuy nhiên, để tạo được bàn đạp thực sự hiệu quả, việc sắp xếp này phải dựa trên cơ sở khoa học chuyên ngành thay vì thực hiện một cách cơ học theo địa giới hành chính. Không nên mặc định doanh nghiệp ở cấp huyện hay xã phải thuộc về tỉnh, mà cần đánh giá sự phù hợp của ngành nghề đó với các cấp quản lý hoặc các địa phương khác để đứng trong hàng ngũ sắp xếp một cách tối ưu.

Về khía cạnh nguồn lực tài chính, việc để lại nguồn vốn dôi dư từ quá trình cổ phần hóa cho doanh nghiệp tái đầu tư là một cơ chế tích cực. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả thay vì để doanh nghiệp tự làm theo kế hoạch riêng lẻ, cần có một phương án sử dụng vốn rõ ràng và cụ thể. Việc sử dụng đồng vốn này phải đặt trên một bình diện chung trong cơ cấu ngành và địa phương, đảm bảo dòng vốn ưu tiên chảy vào những khu vực tạo ra nhiều giá trị gia tăng nhất cho xã hội.

Phóng viên: Ông có đề cập đến một khái niệm khá mới là “thu tư” bên cạnh “thoái công”. Ông có thể chia sẻ thêm về tư duy này?

Chuyên gia Trần Thanh Hải: Lâu nay chúng ta chỉ nói đến cổ phần hóa hay thoái vốn nhà nước, tức là “thoái công”, nhưng tại sao không có chiều ngược lại là “thu tư”? Trong một số trường hợp đặc biệt để đảm bảo an ninh quốc phòng, chuỗi cung ứng hoặc an sinh xã hội, Nhà nước nên sẵn sàng mua lại các doanh nghiệp tư nhân. Hãy để kinh tế tư nhân thử nghiệm những lĩnh vực mới, rủi ro cao, khi họ thành công và công nghệ đã ổn định, kinh tế nhà nước có thể thực hiện M&A để giữ lại các năng lực cốt lõi cho quốc gia. Đây chính là vai trò định hướng và bệ đỡ của nhà nước.

Trong quản trị kinh tế hiện đại, tại nhiều quốc gia, việc Nhà nước chủ động mua lại các doanh nghiệp tư nhân trong những trường hợp đặc biệt là một công cụ chiến lược nhằm bảo đảm an ninh quốc phòng, duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng công hoặc tăng cường hệ thống an sinh xã hội. Đây bản chất là hoạt động đầu tư và quản trị công để bảo vệ lợi ích cốt lõi của quốc gia.

Tuy nhiên, nhìn vào thực tế triển khai Nghị quyết 79, dường như chúng ta vẫn đang đi theo một chiều là “thoái công” – tức là đẩy mạnh xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục, y tế và cổ phần hóa trong khu vực kinh tế. Chúng ta đang thiếu đi chiều ngược lại, có thể gọi là “thu tư” (tương tự như mô hình BT – xây dựng và chuyển giao nhưng ở tầm vóc chiến lược hơn).

Khái niệm “thu tư” này nên được hiểu là việc Nhà nước sẵn sàng mua lại hoặc tiếp quản các nền tảng, doanh nghiệp tư nhân khi thấy cần thiết để:

  • Bảo đảm an ninh, quốc phòng: Tiếp quản các doanh nghiệp sở hữu công nghệ nhạy cảm hoặc vị trí chiến lược.
  • Duy trì chuỗi cung ứng: Đảm bảo các dịch vụ thiết yếu không bị đứt gãy khi khu vực tư nhân gặp khủng hoảng hoặc không còn đủ năng lực vận hành.
  • Tăng cường an sinh xã hội: Chuyển đổi các mô hình dịch vụ tư nhân thành dịch vụ công cộng để phục vụ đại đa số nhân dân với chi phí hợp lý.

Việc bổ sung tư duy “thu tư” vào các luật và nghị định hướng dẫn Nghị quyết 79 sẽ tạo ra một cơ chế linh hoạt, cho phép Nhà nước không chỉ thu hẹp mà còn có thể mở rộng sự hiện diện đúng lúc, đúng chỗ. Đây chính là chìa khóa để kiến tạo một nền kinh tế nhà nước mạnh mẽ, đóng vai trò dẫn dắt và xử lý hiệu quả các vấn đề mà thị trường tự do không thể tự giải quyết.

Phóng viên: Cuối cùng, với những mục tiêu đầy tham vọng như có 50 doanh nghiệp đạt tầm vóc Đông Nam Á vào năm 2030, ông có tin chúng ta sẽ vượt qua được các “điểm nghẽn” hiện tại?

Chuyên gia Trần Thanh Hải: Trong thời đại chuyển đổi số, khi giá trị của một doanh nghiệp có thể tăng gấp trăm lần chỉ trong một thập kỷ, không gì là không thể. Chúng ta có một lợi thế thể chế ổn định mà các nước tư bản phải tốn rất nhiều chi phí mới có được. Tại Mỹ, để kết nối giữa nghiên cứu của Stanford và sản xuất của Lockheed Martin, họ phải có những cơ chế hợp đồng phức tạp. Trong khi đó, ở Việt Nam, Thủ tướng có thể kết nối ngay lập tức giữa các đại học quốc gia với Viettel hay VNPT để cùng thực hiện một mục tiêu chung.

Nghị quyết 79 đã mở ra tư tưởng chấp nhận rủi ro cho khu vực nhà nước, miễn là chứng minh được sự dám nghĩ dám làm và không tham nhũng, vụ lợi. Nếu chúng ta tháo gỡ được điểm nghẽn về con người và thể chế, nhìn vào lợi ích cốt lõi thay vì chỉ soi xét những lỗi nhỏ lẻ trong từng dự án cụ thể, tôi tin rằng Việt Nam sẽ tạo nên những “mũi giáo” phát triển dựa trên trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số để thực sự vươn mình.

Phóng viên: Xin cảm ơn ông về cuộc trò chuyện thú vị này!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Posts