Việt Nam không cần trở thành Singapore thứ hai trong cuộc đua tài chính số

Trong bối cảnh tài sản số và công nghệ tài chính mới ngày càng gắn chặt với dòng tiền thực của doanh nghiệp, bài toán của Việt Nam không còn dừng lại ở yếu tố công nghệ thuần túy, mà nằm ở hạ tầng tin cậy, sự liên thông và năng lực tạo ra giá trị kinh tế thực. Phóng viên đã có cuộc trao đổi với Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số tại Đại học RMIT Việt Nam, về góc nhìn chiến lược giúp Việt Nam tạo dựng lợi thế cạnh tranh riêng trong bản đồ tài chính số châu Á.

Phóng viên: Thưa Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, khi các công nghệ như blockchain, stablecoin hay số hóa tài sản đang dịch chuyển từ thử nghiệm sang vận hành thực tế, đâu là thách thức lớn nhất mà hệ thống tài chính phải đối mặt?

TS. Nguyễn Nhật Minh: Khi tài sản số bước vào hoạt động tài chính thực và liên quan trực tiếp đến bảng cân đối kế toán hay nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, yêu cầu đối với hạ tầng công nghệ trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Một hệ thống xử lý giao dịch siêu nhanh vẫn chưa đủ điều kiện vận hành nếu thiếu các cơ chế về lưu ký an toàn, xác minh danh tính, tuân thủ pháp luật, đối soát dữ liệu, bảo đảm quyền sở hữu và quản trị rủi ro khi sự cố xảy ra.

Trong quy mô thử nghiệm nhỏ, các bên dễ dàng thống nhất tiêu chuẩn kỹ thuật và cách xử lý lỗi. Nhưng khi mở rộng ra toàn thị trường với số lượng bên tham gia lớn, lợi ích và trách nhiệm pháp lý khác nhau, rủi ro sẽ tăng lên đáng kể. Câu hỏi cốt lõi lúc này không chỉ là “hệ thống có chạy được không”, mà là ai sẽ chịu trách nhiệm khi giao dịch thất bại, ai có quyền can thiệp khi gặp sự cố, và cơ quan nào xử lý khi phát sinh thông tin sai lệch hay tranh chấp.

Phóng viên: Vậy làm thế nào để xây dựng được một hệ sinh thái vận hành nhịp nhàng và liên thông ở quy mô lớn, thưa Tiến sĩ?

TS. Nguyễn Nhật Minh: Yếu tố then chốt nằm ở sự hài hòa về động lực kinh tế và sự tương thích giữa quy tắc kỹ thuật với quy tắc pháp lý. Về mặt động lực, nếu một ngân hàng phải bỏ chi phí đầu tư hạ tầng rất lớn nhưng lợi ích lại thuộc về bên thứ ba mà không có cơ chế chia sẻ hợp lý, công nghệ đó sẽ khó được nhân rộng.

Mặt khác, tính liên thông không nhất thiết đòi hỏi mọi tổ chức phải dùng chung một nền tảng công nghệ, mà quan trọng là các hệ thống khác nhau có thể “hiểu” và giao tiếp được với nhau. Điều này cần các tiêu chuẩn chung về nhận diện tài sản, xác thực chủ thể, trao đổi dữ liệu và trạng thái giao dịch. Nếu thiếu các tiêu chuẩn này cùng hành lang pháp lý công nhận quyền sở hữu hay xử lý khi mất khả năng thanh toán, chúng ta chỉ đang chuyển từ những “ốc đảo dữ liệu” truyền thống sang các “ốc đảo số” mới.

Phóng viên: Nhiều ý kiến cho rằng các quốc gia đi sau cần học tập mô hình của các trung tâm tài chính lớn như Singapore hay Hong Kong. Theo ông, Việt Nam có nên đi theo con đường này?

TS. Nguyễn Nhật Minh: Việt Nam không nhất thiết phải cố trở thành một bản sao của Singapore hay Hong Kong. Hai trung tâm này đã có lợi thế vượt trội về tài chính quốc tế, thị trường vốn và mạng lưới định chế. Thay vì cạnh tranh trên thế mạnh của họ, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra lợi thế riêng bằng cách trở thành nơi kiểm chứng khả năng ứng dụng của hạ tầng tài chính số trong nền kinh tế thực.

Việt Nam đang sở hữu sự kết hợp độc đáo giữa hai yếu tố:

  1. Độ chấp nhận tài sản số cao, nằm trong top 20 quốc gia dẫn đầu về Chỉ số Chấp nhận Tài sản mã hóa Toàn cầu năm 2026 của Chainalysis.
  2. Nền kinh tế thực có độ mở lớn với quy mô sản xuất, xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng cao, đạt tổng kim ngạch thương mại hàng hóa khoảng 930 tỉ USD trong năm 2025.

Sự kết hợp giữa cộng đồng người dùng số năng động và một nền kinh tế sản xuất – thương mại quy mô lớn là lợi thế mà không phải thị trường nào cũng có.

Phóng viên: Định hướng này sẽ mở ra cơ hội gì cho Việt Nam trong chuỗi giá trị tài chính số khu vực?

TS. Nguyễn Nhật Minh: Nếu Singapore hay Hong Kong phát triển các cấu trúc tài chính tinh vi, thì Việt Nam có thể chứng minh các cấu trúc đó tạo ra giá trị thực như thế nào khi ứng dụng vào một nền kinh tế mới nổi, có mức độ số hóa cao và gắn sâu với thương mại quốc tế.

Trong kinh tế số, lợi thế không chỉ thuộc về nơi tạo ra công nghệ nền tảng, mà còn thuộc về nơi biến công nghệ thành các bài toán ứng dụng, quy trình kinh doanh và giải pháp có khả năng đóng gói, nhân rộng. Nếu làm được điều này, Việt Nam sẽ vươn lên vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị: từ người tiếp nhận công nghệ thành bên cung cấp các trường hợp ứng dụng, tri thức triển khai và giải pháp có thể xuất khẩu ra toàn khu vực Đông Nam Á.

Thay vì tự hỏi “Việt Nam có thể trở thành Singapore thứ hai hay không?”, câu hỏi đúng đắn hơn là: “Đâu là những vấn đề kinh tế mà Việt Nam có đủ quy mô, nhu cầu và năng lực để giải quyết tốt hơn các thị trường khác?”. Sự giao thoa giữa công nghệ, sản xuất, thương mại và thị trường số phát triển nhanh chính là lời giải giúp Việt Nam góp phần định hình tương lai tài chính khu vực.

Phóng viên: Xin cảm ơn Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh về cuộc trao đổi rất cởi mở và sâu sắc!

Bài viết có sự hỗ trợ của AI, được con người kiểm chứng.

Đọc thêm