Thế giới đang chứng kiến làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng với tốc độ chóng mặt dưới áp lực của địa chính trị, lãi suất tăng cao và sự bùng nổ của công nghệ. Trong cuộc dịch chuyển vĩ mô này, Đông Nam Á không còn là một điểm đến đón dòng vốn phân rã theo công thức “China+1” thuần túy. Nhân Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 48 tại Cebu, ông Tim Evans – Tổng Giám đốc HSBC Việt Nam đã có buổi chia sẻ sâu sắc về tầm nhìn chiến lược: Biến ASEAN từ một nhóm thị trường riêng lẻ thành một chỉnh thể thống nhất, đồng thời định vị vai trò “động cơ mới” của Việt Nam trong kỷ nguyên số và AI.
Từ “China+1” đến hệ sinh thái thống nhất – Bước ngoặt thời cuộc của ASEAN
Phóng viên: Thưa ông Tim Evans, ông nhận định như thế nào về vị thế của khối ASEAN trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu đang có xu hướng thắt chặt rủi ro như hiện nay?
Ông Tim Evans: Chúng ta cần thẳng thắn rằng năm 2026 không phải là một chu kỳ tăng trưởng thông thường của ASEAN, mà là một bước ngoặt mang tính chuyển đổi. Nhiều xu hướng lớn bao gồm địa chính trị, công nghệ số, AI, điện hóa và vốn đầu tư khí hậu đang đồng thời đạt đỉnh điểm. ASEAN nằm ngay giao điểm của các dòng chảy này.
Trước đây, sự quan tâm của các nhà đầu tư nước ngoài đối với khu vực thường được nhìn qua lăng kính “China+1” – tức là tìm kiếm nơi đa dạng hóa sản xuất, giảm rủi ro tập trung và tận dụng chi phí cạnh tranh. Điều đó đúng nhưng mới chỉ là điểm khởi đầu. Để tận dụng tối đa thời cơ, ASEAN phải chuyển mình thành một “chỉnh thể thống nhất” (ASEAN-as-a-system). Đó phải là một nền tảng tích hợp trọn vẹn từ sản xuất, dịch vụ đến vốn, được vận hành trên một “hạ tầng kỹ thuật” tương xứng từ logistics, kết nối số, hệ tiêu chuẩn cho đến sự phối hợp chính sách xuyên biên giới.
Phóng viên: Sự đa dạng về kinh tế giữa các thành viên lâu nay thường được coi là rào cản cho sự đồng bộ. Theo ông, làm thế nào để biến đặc điểm này thành lợi thế mang tính hệ thống?
Ông Tim Evans: Tôi lại nhìn nhận sự đa dạng của ASEAN là một lợi thế cực kỳ lớn, nếu chúng ta có hạ tầng kết nối hiệu quả. Hãy nhìn vào bức tranh toàn cảnh: Năng lực sản xuất cốt lõi tập trung ở Việt Nam, Thái Lan và Malaysia; trung tâm dịch vụ và tài chính đỉnh cao nằm ở Singapore; trong khi nguồn hàng hóa và nhu cầu nội địa khổng lồ thuộc về Indonesia và Philippines. Khi kết hợp lại, các yếu tố này sẽ bổ trợ hoàn hảo cho nhau để tạo thành một tập hợp sức mạnh tổng lực.
Một minh chứng rất rõ ràng vừa diễn ra tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 48 tại Cebu tháng này. An ninh năng lượng từ một vấn đề thứ yếu đã trở thành quyết sách thương mại và chiến lược trọng tâm. Các nhà lãnh đạo đã đồng thuận thúc đẩy kết nối lưới điện xuyên biên giới và chia sẻ nhiên liệu. Ý tưởng về “Lưới điện ASEAN” từ một tham vọng ngoại giao lâu năm giờ đã bước ra thực tế thương mại. Hay như việc ký kết Nghị định thư nâng cấp Khu vực Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA 3.0) vào tháng 10 năm ngoái – bản nâng cấp lớn nhất từ năm 2010 đến nay – đã mở rộng không gian hợp tác sang kinh tế số, kinh tế xanh và chuỗi cung ứng. Với việc thương mại song phương ASEAN – Trung Quốc đạt xấp xỉ một nghìn tỷ USD, khung pháp lý mới này sẽ đẩy giá trị thương mại lên một nấc thang cao hơn rất nhiều.
Trụ cột tiêu dùng nội khối – Động cơ thứ hai chống chịu cú sốc
Phóng viên: Trong bài phân tích của mình, ông có đề cập đến một nghịch lý là “sản xuất nhiều không đồng nghĩa với mua sắm nhiều” tại Đông Nam Á. Ông có thể phân tích rõ hơn về rủi ro này?
Ông Tim Evans: Đúng vậy. Định hướng tăng trưởng truyền thống của các nước đang phát triển là sản xuất rồi bán hàng cho các quốc gia giàu có. Nhưng trong một thế giới phân mảnh, đây là một rủi ro tập trung lớn. Mỹ hiện đang là thị trường tiêu thụ “dự phòng” của thế giới khi nhập khẩu tới 4.000 tỷ USD mỗi năm dù chỉ chiếm 4% dân số toàn cầu.
Ngược lại, người dân Đông Nam Á vẫn có thói quen tiết kiệm nhiều hơn chi tiêu. Phân tích của HSBC dựa trên dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới cho thấy, tỷ lệ tiết kiệm bình quân của 6 nền kinh tế ASEAN tương đương 32% GDP, cao hơn 6 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn cầu và gấp đôi nước Mỹ. Việt Nam thậm chí còn cao hơn với mức khoảng 35% GDP. Điều này phản ánh mô hình định hướng xuất khẩu rất mạnh nhưng lại bó hẹp không gian tiêu dùng nội địa.
| Chỉ số kinh tế (Dữ liệu 2024) | Tỷ lệ tiết kiệm bình quân (% GDP) |
| Mỹ | ~16% |
| Trung bình toàn cầu | ~26% |
| Nhóm ASEAN-6 | 32% |
| Việt Nam | 35% |
Phóng viên: Vậy giải pháp căn cốt để chuyển dịch cán cân này là gì, thưa ông?
Ông Tim Evans: Bí quyết không mới: Cần tăng tiền lương, củng cố đồng nội tệ mạnh hơn, xây dựng mạng lưới an sinh xã hội đáng tin cậy và phát triển hệ thống tài chính nâng cao tín dụng tiêu dùng. Đối với ASEAN, đây không phải là việc chọn lựa “hoặc xuất khẩu hoặc tiêu dùng nội địa”, mà là kiến tạo thêm một động cơ tăng trưởng thứ hai. Khi thị trường quốc tế lung lay, sức mua nội khối mạnh mẽ sẽ giữ cho các nhà máy không phải đóng cửa, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ sống sót và bảo toàn chuỗi cung ứng.
Việt Nam từ “công xưởng sản xuất” tăng tốc thành “nền tảng đổi mới”
Phóng viên: Việt Nam đang đứng ở đâu trong chiến lược xây dựng “ASEAN như một chỉnh thể thống nhất” này, thưa ông?
Ông Tim Evans: Việt Nam đang nắm giữ vị thế vô cùng thuận lợi để bứt phá nếu chúng ta chọn cách tăng tốc và thực thi chính sách một cách nhất quán. Tốc độ phục hồi kinh tế của Việt Nam rất ngoạn mục với tăng trưởng GDP đạt 8,02%, dẫn đầu nhóm ASEAN-6. Con số 38,42 tỷ USD vốn FDI vào Việt Nam là minh chứng đanh thép cho niềm tin của các tập đoàn toàn cầu đối với chuỗi cung ứng điện tử, phần cứng ICT và các lợi thế từ CPTPP hay RCEP.
Tuy nhiên, làn sóng đầu tư tiếp theo sẽ không còn tìm kiếm chi phí thấp nữa, họ tìm kiếm giá trị cao hơn. Đó là bán dẫn, năng lượng tái tạo và hạ tầng số phục vụ AI. Hiện nay, mảng bán dẫn và phần cứng ICT đã chiếm tới hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam. Đây là chiếc chìa khóa vàng để Việt Nam tiến vào không gian hạ tầng số mới, làm xương sống cho điện toán đám mây và ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao năng suất toàn nền kinh tế.
Phóng viên: Bên cạnh hạ tầng số, năng lượng tái tạo cũng là điểm sáng của Việt Nam. Chúng ta có thể đóng góp gì cho bản đồ năng lượng chung của khối?
Ông Tim Evans: Việt Nam là một ví dụ điển hình mang tính kiểu mẫu về tốc độ bùng nổ công suất điện mặt trời và điện gió chỉ trong một thập kỷ. Thách thức lớn nhất hiện nay là sự ổn định của hệ thống truyền tải và kết nối xuyên quốc gia. Lưới điện ASEAN chính là cơ chế tối ưu để biến phần thặng dư năng lượng xanh của Việt Nam thành một tài sản có giá trị mang tầm khu vực. Chúng ta cần nhớ: Năng lượng nếu nằm cô lập ở từng quốc gia thì luôn đắt đỏ, nhưng nếu được lưu chuyển xuyên biên giới, nó sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho toàn khối.
Trình tự cải cách và thông điệp tương lai
Phóng viên: Để hiện thực hóa tầm nhìn lớn này trong vòng 5 năm tới, theo ông các quốc gia thành viên và Việt Nam cần ưu tiên những bước đi nào?
Ông Tim Evans: Hội nhập là đòn bẩy nhân đôi hiệu quả, nhưng trình tự thực hiện mới là yếu tố quyết định thành bại. Các nhà đầu tư luôn đánh giá năng lực nội tại của từng quốc gia trước khi nhìn vào bức tranh toàn khối. Do đó, chiến lược hợp lý phải tuân thủ hai bước:
- Hoàn thiện nền tảng trong nước: Tập trung cải cách quản trị, thượng tôn pháp luật, giữ vững uy tín tài khóa, bảo đảm tính minh bạch và tốc độ xử lý chính sách nhất quán.
- Mở rộng quy mô thông qua liên kết khu vực: Tận dụng tối đa các hành lang RCEP, CPTPP, ACFTA 3.0 để tinh gọn thủ tục hải quan, liên thông hệ thống thanh toán thời gian thực (ví điện tử, ngân hàng số) và đồng bộ tiêu chuẩn thương mại điện tử nhằm giảm tối đa chi phí logistics. Nền kinh tế số ASEAN dự kiến đạt quy mô 2.000 tỷ USD vào năm 2030, và phần lớn lợi ích sẽ thuộc về những quốc gia có hạ tầng kết nối trơn tru nhất.
Phóng viên: Một thông điệp cốt lõi ông muốn gửi gắm qua tầm nhìn chiến lược này là gì?
Ông Tim Evans: Câu chuyện tương lai của ASEAN không chỉ dừng lại ở việc trải thảm đỏ mời các tập đoàn đến xây nhà máy tận dụng nhân công giá rẻ. Sức bền đích thực của khối nằm ở sự tin cậy, năng lực vận hành và một thị trường tiêu dùng nội địa vững chắc. Đã đến lúc chúng ta kiến tạo một mạng lưới thịnh vượng, nơi “người ASEAN tự tin mua hàng ASEAN”.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông về cuộc trò chuyện ý nghĩa này!




