Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng khi vươn lên vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026. Thứ hạng này không chỉ ghi nhận một thành tựu đơn thuần, mà còn khẳng định Việt Nam đã trở thành điểm đến chiến lược dài hạn chứ không chỉ là phương án dự phòng trong mô hình “Trung Quốc+1” của các tập đoàn đa quốc gia. Để giải mã những góc nhìn sâu sắc về sự chuyển dịch của dòng vốn, những đòi hỏi mới từ các chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như các giải pháp tài trợ thương mại hiện đại, phóng viên đã có cuộc trao đổi với ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu tại HSBC Việt Nam.
Phóng viên: Xin chào ông Surajit Rakshit. Xếp hạng thứ ba trên bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026 cho thấy Việt Nam đang nhận được sự quan tâm rất lớn từ các nhà đầu tư quốc tế. Theo ông, đâu là yếu tố giúp Việt Nam không còn chỉ là phương án dự phòng “Trung Quốc+1” mà đã trở thành lựa chọn chiến lược dài hạn?
Ông Surajit Rakshit: Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Trước đây, bài toán chọn vị trí đặt nhà máy thuần túy là chi phí lao động và nhà xưởng rẻ. Nhưng giờ đây, các tập đoàn đa quốc gia tối ưu hóa toàn bộ chi phí thực tế và rủi ro tổng thể: độ tin cậy logistics, chất lượng nhà cung ứng, tốc độ ra thị trường và khả năng duy trì vận hành trước các gián đoạn địa chính trị hay khí hậu. Chuỗi cung ứng hiện đại được thiết kế để vừa hiệu quả, vừa bền vững.
Định hướng của Việt Nam rất phù hợp với các tiêu chí này. Chúng ta đang chuyển công thức cạnh tranh từ “chi phí thấp” sang “giá trị cao với chi phí cạnh tranh”. Việt Nam dần rời xa khâu lắp ráp giá trị thấp để đi sâu vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Cụ thể, thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong mảng thiết bị liên quan đến AI đã tăng từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% năm 2025. Ngoài ra, Nghị quyết 10 xác định ưu tiên thu hút FDI vào điện tử, bán dẫn, AI và công nghệ cao cũng tạo ra lợi thế rất lớn.
Phóng viên: Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ như vậy, các tập đoàn đa quốc gia hiện đặt ra những kỳ vọng mới nào đối với các nhà cung ứng, thưa ông?
Ông Surajit Rakshit: Nếu như 5 đến 10 năm trước, câu hỏi là “Bạn có thể giao hàng đúng hạn với chi phí thấp nhất không?”, thì hiện nay câu hỏi trong các cuộc họp hội đồng quản trị là: “Bạn có đảm bảo khả năng chống chịu và đổi mới đi kèm với dữ liệu đáng tin cậy không?”.
Doanh nghiệp toàn cầu tìm kiếm minh chứng về khả năng duy trì hoạt động, tính linh hoạt trong mở rộng sản xuất, cùng sự minh bạch về các tiêu chuẩn ESG, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc dữ liệu. Thương mại số hóa biến khả năng chia sẻ thông tin đáng tin cậy về đơn hàng, hóa đơn, tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh trực tiếp.
Phóng viên: Để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe này, đâu là “điểm nghẽn” lớn nhất mà các doanh nghiệp Việt Nam đang gặp phải?
Ông Surajit Rakshit: Điểm nghẽn thường bị xem nhẹ nhất chính là vốn lưu động. Khi bên mua yêu cầu giao hàng nhanh hơn và minh bạch hơn, áp lực tài chính bị đẩy dồn xuống các nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 — những đơn vị có vốn mỏng và khó tiếp cận tín dụng. Nếu nhóm này không chịu nổi chi phí hàng tồn kho hay nhu cầu tăng công suất, sức chống chịu của toàn chuỗi sẽ bị phá vỡ.
Vì vậy, tài trợ chuỗi cung ứng không còn là giải pháp phụ mà là một lợi thế cạnh tranh bắt buộc. Giải pháp này giúp nhà cung ứng nhận thanh toán sớm với chi phí vốn tối ưu dựa trên uy tín bên mua, giúp bảo toàn thanh khoản cho toàn bộ hệ thống.
Phóng viên: Vậy đâu là những bước đi cụ thể để Việt Nam nâng cao khả năng chống chịu và hiện đại hóa tài trợ chuỗi cung ứng trong thời gian tới, thưa ông?
Ông Surajit Rakshit: Chúng ta cần tập trung vào 5 hành động chiến lược:
- Xây dựng hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy: Gắn dòng vốn tài trợ vào các mốc giao dịch có thể xác thực (đơn hàng, thời điểm vận chuyển, hóa đơn điện tử) thay vì chỉ dựa vào báo cáo tài chính truyền thống.
- Chuẩn hóa định nghĩa và chứng từ tài trợ: Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế thống nhất để giảm rào cản, rút ngắn thời gian xử lý các chương trình tài trợ xuyên biên giới.
- Mở rộng tài trợ xanh gắn với KPI: Liên kết kỳ hạn hoặc lãi suất tài trợ với các mục tiêu cụ thể như giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng tái tạo và tái chế chất thải.
- Vươn tới các nhà cung ứng tầng sâu: Mở rộng phạm vi tài trợ từ nhóm “đầu chuỗi” sang các nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 nhằm thúc đẩy nội địa hóa và giảm thiểu rủi ro từ các điểm nghẽn đơn lẻ.
- Đầu tư song song cho Số hóa và Chuyển đổi xanh: Coi giảm phát thải và số hóa là chương trình đầu tư tích hợp để đáp ứng các tiêu chí mua hàng ngày càng khắt khe trên thế giới.
Việt Nam đã chứng minh được năng lực sản xuất quy mô lớn. Bài kiểm tra tiếp theo là xây dựng một hệ sinh thái nơi dòng vốn, dữ liệu và niềm tin lưu chuyển trơn tru như chính các công-ten-nơ hàng hóa trên biển.
Phóng viên: Xin cảm ơn ông về những chia sẻ rất giá trị!










