Cuộc chiến giữa Mỹ – Israel và Iran đang để lại những hệ lụy sâu sắc làm định hình lại cục diện địa chính trị Trung Đông và gây tổn hại nghiêm trọng cho nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, có một hệ quả ít ai ngờ tới: Cuộc khủng hoảng gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất trong lịch sử hiện đại đang đẩy nhanh thời điểm đạt “đỉnh cầu dầu mỏ” (peak oil demand) trên thế giới.

Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa thiết thực cách đây 4 tháng đã kích hoạt một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Giá dầu tăng vọt, các dòng chảy thương mại bị đứt gãy, và các chính phủ phải chật vật bảo vệ người tiêu dùng trước chi phí đắt đỏ. Nhưng chính trong vòng xoáy đó, một xu hướng mới đã hình thành: Các quốc gia đang bắt đầu thích nghi với một cuộc sống “ít dầu hơn”.

Từ một cú sốc về nguồn cung, cuộc khủng hoảng này đang chuyển dịch thành một câu chuyện về nhu cầu, buộc ngành năng lượng phải tái định hình lại các dự báo cốt lõi của mình.

Dự báo nhu cầu lao dốc và áp lực cạn kiệt kho dự trữ

Trước khi xung đột nổ ra, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) từng dự báo nhu cầu dầu mỏ toàn cầu sẽ tăng thêm 2,5 triệu thùng/ngày từ năm 2024 đến năm 2030, đạt mức trần khoảng 105,5 triệu thùng/ngày vào cuối thập kỷ. Khi đó, tranh luận chỉ xoay quanh việc nhu cầu sẽ tăng chậm lại nhanh đến mức nào, chứ không phải là có tăng tiếp hay không.

Tuy nhiên, tính đến tháng 6/2026, IEA dự báo nhu cầu dầu toàn cầu trong năm nay sẽ thấp hơn khoảng 1,3 triệu thùng/ngày so với các dự tính trước chiến tranh. Một phần của sự sụt giảm này phản ánh điều kiện kinh tế suy yếu và giá cả đắt đỏ, phần còn lại đến từ nỗ lực tự thích nghi của các nước nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào dầu mỏ trước các rủi ro địa chính trị.

Trên thị trường tài chính, giá dầu liên tục nhảy múa theo các diễn biến chiến sự và ngoại giao. Kết thúc tuần đầu tiên của tháng 6/2026:

  • Dầu WTI đóng cửa ở mức trên $90$ USD/thùng.
  • Dầu Brent tiệm cận mức $93$ USD/thùng.

Mặc dù giá dầu đã hạ nhiệt so với mức đỉnh điểm lúc mới xung đột, nhưng nhìn chung vẫn cao hơn khoảng 30% so với giai đoạn trước chiến tranh. Sự bình ổn tương đối này đang che giấu một thực tế đáng lo ngại: Kho dự trữ dầu mỏ toàn cầu đang bị rút cạn với tốc độ kỷ lục, khiến thế giới mất đi “tấm nệm đỡ” an toàn nếu tình trạng gián đoạn tại eo biển Hormuz tiếp tục kéo dài.

“Nút thắt” Hormuz và bài học đắt giá về an ninh năng lượng

Trước xung đột, khoảng 125 đến 140 tàu vận tải qua lại eo biển Hormuz mỗi ngày. Tuyến đường thủy này từng được coi là dễ bị tổn thương nhưng vẫn đáng tin cậy. Thế nhưng, 4 tháng qua đã chứng minh rằng một eo biển không cần phải đóng cửa hoàn toàn trên danh nghĩa mới bị phong tỏa; chỉ cần lưu lượng tàu giảm, các mối đe dọa hàng hải, thủy lôi, việc các hãng bảo hiểm rút lui và các chiến dịch quân sự là quá đủ để bóp nghẹt dòng chảy thương mại. Ngay cả khi đạt được lệnh ngừng bắn và bom mìn được gỡ bỏ, nhận thức của thế giới về an ninh năng lượng đã vĩnh viễn thay đổi.

Sự thích ứng bắt buộc này thể hiện rõ nhất tại châu Á, nơi Trung Quốc đang trở thành nhân tố chính kìm hãm đà tăng của giá dầu:

  • Năng lực cắt giảm nhập khẩu: Trước chiến tranh, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 11 triệu thùng/ngày. Hiện tại, nước này đã cắt giảm mạnh lượng nhập khẩu bằng cách xả kho dự trữ, điều chỉnh hoạt động lọc dầu, dùng than đá thay thế một phần nguyên liệu hóa dầu và triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng.
  • Tốc độ bão hòa nhu cầu: Từ năm 2015 đến 2024, Trung Quốc chiếm tới 60% tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu. Việc nước này đẩy nhanh lộ trình đạt đỉnh tiêu thụ dầu nhờ làn sóng xe điện (EV), xe tải chạy bằng khí hóa lỏng (LNG) và mạng lưới đường sắt cao tốc đã trực tiếp làm đảo lộn cán cân năng lượng thế giới.

Các biện pháp sinh tồn của châu Á và định nghĩa mới về An ninh Năng lượng

Không chỉ Trung Quốc, các chính phủ khắp châu Á và thế giới đang áp dụng những biện pháp mà giới chuyên gia gọi là “chiến thuật sinh tồn”.

Hơn 100 quốc gia đã đưa vào giỏ công cụ chính sách những giải pháp khẩn cấp như: áp dụng tuần làm việc 4 ngày, mở rộng làm việc từ xa (WFH), hạn chế sử dụng điều hòa nhiệt độ, phân phối định mức năng lượng cho công nghiệp, trợ cấp khẩn cấp và giảm thuế xăng dầu để giảm bớt nỗi đau kinh tế.

Qua cuộc chiến này, định nghĩa về an ninh năng lượng không còn đơn thuần là đảm bảo đủ nguồn cung nhiên liệu. Giờ đây, nó phải bao gồm cả sự đa dạng hóa, tính dự phòng, các kho dự trữ chiến lược, hạ tầng kiên cố, các tuyến vận tải thay thế, sự linh hoạt về nhiên liệu và giảm thiểu tối đa việc tiếp xúc với một điểm nghẽn duy nhất (single point of failure). Cuộc chiến Iran năm 2026 chính là bài kiểm tra thực tế khốc liệt nhất cho khung quản trị rủi ro mới này của nhân loại.

Related Posts