Tại Hội nghị Quán triệt Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tổ chức sáng nay (30/6), ông Michael Kokalari, Giám đốc phân tích Kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường Tập đoàn VinaCapital cho biết để Việt Nam tiếp tục thu hút vốn đầu tư và duy trì vị thế là một điểm đến có sức hấp dẫn lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài trong tương lai.
Đầu tiên, chúng tôi khuyến nghị Việt Nam nên tiếp tục các dự án phát triển cơ sở hạ tầng đầy tham vọng của mình. Tuy nhiên, việc thực hiện các dự án này sẽ có chi phí rất đắt đỏ, và đó chính là điểm mà các định chế tài chính cùng các nhà đầu tư quốc tế có thể hỗ trợ cho Việt Nam thông qua nguồn vốn đầu tư tổ chức (institutional investment).
Đối với một nền kinh tế đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh như Việt Nam, việc tận dụng nguồn vốn đầu tư nước ngoài là điều hoàn toàn bình thường. Ngay cả Hoa Kỳ trong những năm 1800 cũng đã sử dụng dòng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là từ Luân Đôn, để phát triển cơ sở hạ tầng và hệ thống đường sắt như các quý vị đã biết.
Chúng tôi là một tập đoàn đầu tư tài chính đã có kinh nghiệm hoạt động lâu năm và sở hữu mạng lưới rất sâu rộng với các trung tâm tài chính lớn trên thế giới từ Luân Đôn, New York cho đến Singapore. Do đó, chúng tôi tin rằng mình có một vị trí rất độc đáo để có thể giúp các quý vị ở đây, thứ nhất là hiểu rõ về sự hào hứng của các nhà đầu tư nước ngoài mong muốn được tham gia vào thị trường Việt Nam, và thứ hai là đưa ra một số khuyến nghị thực tiễn dành cho thị trường Việt Nam. Đầu tiên, chúng tôi xin đề xuất 4 kiến nghị trọng tâm nhằm thúc đẩy thị trường vốn:
Một là, ưu tiên đẩy nhanh tiến độ nâng hạng thị trường lên thị trường mới nổi (Emerging Markets) theo tiêu chuẩn của MSCI, sau khi chúng ta đã đạt được những bước tiến với FTSE trước đó. Sự quyết tâm này cần được thúc đẩy mạnh mẽ để sớm hoàn thành các tiêu chí cốt lõi.
Hai là, Việt Nam cần nhanh chóng nâng mức xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức đầu tư (Investment Grade) bởi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm toàn cầu. Quan trọng hơn nữa là sớm đưa Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam vào vận hành chính thức nhằm thu hút dòng tiền quốc tế dài hạn đổ vào nền kinh tế.
Ba là, Việt Nam cần thúc đẩy thêm các thương vụ phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) lớn, cũng như thực hiện các biện pháp tương tự để mở rộng quy mô thị trường và thu hút thêm các dòng vốn đầu tư gián tiếp quốc tế.
Bốn là, đối với môi trường đầu tư hạ tầng và thị trường vốn, Việt Nam cần tập trung giải quyết triệt để một số vấn đề mang tính rào cản. Cụ thể, cần triển khai các cơ chế linh hoạt cho phép nhà đầu tư nước ngoài phòng ngừa rủi ro tỷ giá (allowing foreign investors to be able to hedge their FX exposure), nới lỏng giới hạn sở hữu nước ngoài (foreign ownership limits) tại các doanh nghiệp niêm yết, và đặc biệt chú trọng nâng cao chuẩn mực quản trị doanh nghiệp cũng như tính minh bạch (corporate governance and transparency) – những yếu tố mà nhà đầu tư nước ngoài cực kỳ quan tâm khi đưa ra quyết định giải ngân.
Để dòng vốn đầu tư nước ngoài thực sự bùng nổ, các dòng vốn khác nhau với quy mô hàng tỷ đô la cần phải có những cánh cửa thông thoáng tương ứng. Khi các rào cản thể chế được tháo gỡ, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ mang đến không chỉ vốn mà còn cả năng lực đổi mới sáng tạo mạnh mẽ cho nền kinh tế Việt Nam.




