Nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam ghi nhận đà phục hồi ấn tượng với sự bùng nổ của hoạt động thương mại và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, khi bánh xe tăng trưởng tăng tốc, bài toán điều hành vĩ mô cũng bước vào giai đoạn nhạy cảm hơn: nhu cầu ngoại tệ phục vụ sản xuất gia tăng, áp lực tỷ giá mùa vụ tích tụ và những biến số khó lường từ chính sách tiền tệ toàn cầu.

Trong bối cảnh Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước chuyển dịch mạnh mẽ sang phương thức điều hành linh hoạt dựa trên dữ liệu, việc xác định “điểm cân bằng” giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá và thanh khoản trở thành chìa khóa cốt lõi.

Ông Ngô Đăng Khoa – Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam – có những chia sẻ về kịch bản vĩ mô và những gợi mở quản trị rủi ro cho doanh nghiệp trong nửa cuối năm 2026.

BỨC TRANH VĨ MÔ VÀ ĐIỂM CÂN BẰNG MỚI

PV: Xin chào ông Ngô Đăng Khoa. Cuộc họp mới nhất giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và hệ thống các tổ chức tín dụng đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh sang phương thức điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Dưới góc nhìn từ HSBC, ông đánh giá như thế nào về “điểm cân bằng” vĩ mô của Việt Nam trong nửa cuối năm 2026?

Ông Ngô Đăng Khoa: Xin chào quý độc giả. Đúng như vậy, thông điệp điều hành hiện nay cho thấy trọng tâm không chỉ là kiểm soát từng biến số riêng lẻ, mà là thường xuyên lượng hóa “điểm cân bằng” giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống.

Nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam cho thấy sức bật đáng chú ý: thương mại tăng trưởng mạnh, đầu tư duy trì tích cực, du lịch phục hồi tốt và niềm tin doanh nghiệp ổn định. Việc cả xuất khẩu và nhập khẩu cùng tăng nhanh phản ánh nền kinh tế không chỉ phục hồi theo chiều rộng mà đang chuẩn bị năng lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế đi nhanh hơn, bài toán điều hành vĩ mô cũng trở nên phức tạp hơn. Tăng trưởng mạnh kéo theo nhu cầu vốn, nhu cầu nhập khẩu đầu vào và thanh toán quốc tế lớn hơn, tạo áp lực rõ nét lên cung – cầu ngoại tệ, lãi suất và kỳ vọng thị trường. Nửa cuối năm 2026 vì thế là câu chuyện của việc giữ cân bằng trong một môi trường ngày càng nhạy cảm hơn.

SẮC THÁI CUNG – CẦU NGOẠI TỆ VÀ ÁP LỰC TỶ GIÁ MÙA VỤ

PV: Hoạt động xuất nhập khẩu bùng nổ mang lại tín hiệu tích cực cho GDP, nhưng điều này tác động cụ thể ra sao tới thị trường ngoại hối, thưa ông?

Ông Ngô Đăng Khoa: Việc nhập khẩu tăng mạnh ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu cho thấy nhu cầu ngoại tệ hiện nay mang tính chất phục vụ sản xuất và đầu tư, hơn là tiêu dùng đơn thuần. Nhìn từ góc độ tăng trưởng thì rất tốt, nhưng ở góc độ thị trường ngoại hối, nó đồng nghĩa với cầu ngoại tệ tăng lên đáng kể.

Do tốc độ nhập khẩu đang cao hơn xuất khẩu, cán cân thương mại và cán cân vãng lai không còn dồi dào như năm trước, khiến bộ đệm ngoại tệ mỏng hơn tương đối. Tỷ giá vì vậy trở nên nhạy cảm hơn với các biến động cả trong lẫn ngoài nước.

Đặc biệt trong nửa cuối năm 2026, áp lực này sẽ rõ hơn do yếu tố mùa vụ:

  • Quý III: Doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm.
  • Dòng vốn FDI: Nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền.

Do đó, trạng thái cung – cầu ngoại tệ nhiều khả năng sẽ tiếp tục căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.

PV: Vậy đâu là kịch bản cơ sở cho tỷ giá USD/VND từ nay đến cuối năm?

Ông Ngô Đăng Khoa: Kịch bản cơ sở của chúng tôi vẫn là tỷ giá USD/VND biến động theo hướng tăng vừa phải. Việt Nam hiện có các yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi và triển vọng xuất khẩu khả quan.

Đồng thời, định hướng điều hành của NHNN là chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng các công cụ, xác định các ngưỡng cảnh báo để phản ứng kịp thời. Điều hành tỷ giá sẽ tiếp tục linh hoạt, bám sát thị trường và phối hợp chặt chẽ với các công cụ chính sách tiền tệ khác.

TỶ GIÁ VÀ LÃI SUẤT: MỐI QUAN HỆ ĐA CHIỀU VÀ LINH HOẠT HƠN

PV: Thưa ông, mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất trong chu kỳ hiện tại có điểm gì khác biệt so với các giai đoạn trước?

Ông Ngô Đăng Khoa: Trước đây, thị trường thường nhìn khá đơn giản: áp lực tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ. Nhưng hiện nay, mối quan hệ này đã linh hoạt và đa chiều hơn nhiều.

Áp lực tỷ giá hiện tại không chỉ đến từ việc đồng USD mạnh lên ở thị trường quốc tế, mà còn đến từ chính nhu cầu ngoại tệ nội địa phục vụ thương mại và đầu tư. Do đó, lãi suất không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ tỷ giá, mà phải đồng thời cân bằng các mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng.

Phản ứng chính sách trong nửa cuối năm 2026 có thể không nhất thiết đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành, mà sẽ được truyền dẫn qua:

  • Điều tiết thanh khoản hệ thống.
  • Hoạt động thị trường mở (OMO).
  • Định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá linh hoạt.

Mặt bằng lãi suất huy động và liên ngân hàng vẫn cần được theo dõi sát. Định hướng chính sách hiện nay là tăng cường cung ứng thanh khoản khi cần, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí để ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.

TÂM LÝ THỊ TRƯỜNG VÀ NHỮNG RỦI RO CẦN LƯU Ý

PV: Nhà đầu tư và thị trường tài chính đang nhìn nhận về đồng VND như thế nào trong bối cảnh này?

Ông Ngô Đăng Khoa: Kỳ vọng đối với đồng VND đang chuyển sang hướng thực tế và chọn lọc hơn. Trước đây, thị trường nhìn VND như một đồng tiền có độ ổn định rất cao trong khu vực. Hiện nay, dù nhà đầu tư vẫn giữ niềm tin vào nền tảng của VND, họ đã theo dõi sát hơn các yếu tố ngắn hạn như cầu ngoại tệ nội địa, diễn biến thương mại, dòng vốn FDI và xu hướng lãi suất toàn cầu.

Tâm lý thận trọng hơn là một sự điều chỉnh lành mạnh. Nền tảng hỗ trợ VND vẫn rất rõ ràng nhờ GDP tăng trưởng tốt, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi và triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán.

PV: Ông có thể chỉ ra những rủi ro lớn nhất mà thị trường cần quản trị trong nửa cuối năm 2026?

Ông Ngô Đăng Khoa: Thị trường có thể đang tương đối lạc quan khi cho rằng các áp lực sẽ được kiểm soát riêng lẻ. Tuy nhiên, rủi ro thực sự nằm ở khả năng nhiều áp lực cùng hội tụ trong một thời điểm.

Nếu xuất hiện đồng thời ba yếu tố:

  1. Giá năng lượng tăng trở lại.
  2. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lập trường lãi suất cao lâu hơn dự kiến (khiến USD toàn cầu mạnh lên).
  3. Cầu ngoại tệ nội địa tăng mạnh theo mùa vụ.

Khi đó, kỳ vọng thị trường có thể thay đổi rất nhanh. Ngoài ra, nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng nguyên liệu đã nhập khẩu trong nửa đầu năm, áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến. Rủi ro lớn nhất không nằm ở một biến số đơn lẻ, mà ở khả năng các biến số cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi trong thời gian ngắn.

SỰ TRƯỞNG THÀNH TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA DOANH NGHIỆP

PV: Trứng biến động đó, ông ghi nhận sự thay đổi nào trong hành vi quản trị tài chính của cộng đồng doanh nghiệp?

Ông Ngô Đăng Khoa: Đây là một điểm sáng rất tích cực. Doanh nghiệp hiện nay đã chuyển từ thế bị động sang quản lý rủi ro tỷ giá chủ động:

  • Doanh nghiệp nhập khẩu: Lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm hơn, chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ và chủ động sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như giao dịch kỳ hạn (Forward).
  • Doanh nghiệp xuất khẩu: Thay vì “đầu cơ” chờ tỷ giá tăng, họ ưu tiên bảo vệ biên lợi nhuận và tính chắc chắn của dòng tiền.
  • Doanh nghiệp FDI: Quản trị thanh khoản theo chuẩn khu vực/toàn cầu. Họ tối ưu hóa cấu trúc vay VND hay USD, thời điểm chuyển đổi ngoại tệ và phòng ngừa rủi ro dựa trên bảng cân đối kế toán, thay vì tìm kiếm cơ hội ngắn hạn.

Ngày càng nhiều doanh nghiệp coi phòng ngừa rủi ro không phải là một chi phí phát sinh, mà là một phần cốt lõi của chiến lược tài chính.

PV: Xin cảm ơn ông Ngô Đăng Khoa về những chia sẻ rất sâu sắc và toàn diện!

Ông Ngô Đăng Khoa: Cảm ơn quý báo và quý độc giả. Thước đo quan trọng cho nửa cuối năm 2026 sẽ không chỉ là tốc độ tăng trưởng tín dụng hay mức tăng GDP, mà là khả năng duy trì “điểm cân bằng” giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và an toàn hệ thống. Đó mới là nền tảng bền vững nhất của sức bền kinh tế.

Bài viết có sự hỗ trợ của AI, được con người kiểm chứng.

Related Posts