Tại Đại hội Nhà đầu tư thường niên 2026 tổ chức mới đây, bà Vũ Ngọc Linh, Giám đốc Bộ phận phân tích và nghiên cứu thị trường Tập đoàn VinaCapital cho biết thời gian qua, Chính phủ đã ban hành các quyết sách chiến lược như Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết 79 về phát triển kinh tế nhà nước. Đây được coi là những trụ cột chính cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Sau gần một năm thực thi Nghị quyết 68, kết quả ghi nhận rất tích cực khi các rào cản hành chính và chi phí pháp lý được cắt giảm khoảng 30%, vượt kỳ vọng ban đầu. Thị trường chứng kiến sự bùng nổ với khoảng 26.000 doanh nghiệp đăng ký mới hoặc quay lại hoạt động mỗi tháng. Đặc biệt, tổng vốn đăng ký mới của khu vực tư nhân trong nước năm 2025 tăng tới 78% so với năm 2024.

Tác động của các chính sách này lan tỏa theo ba tầng rõ rệt: trực tiếp thúc đẩy các ngành hạ tầng, năng lượng và công nghệ; khơi thông pháp lý cho gần 2.000 dự án bất động sản bị ách tắc; và tạo nền tảng vốn cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Đối với Nghị quyết 79, dù mới triển khai từ tháng 5/2026, các doanh nghiệp nhà nước đã bắt đầu nhận nhiệm vụ tăng trưởng đột phá từ 15% đến 20% trong những năm tới.

Nhìn lại lịch sử 15 năm qua, Việt Nam duy trì mức tăng trưởng GDP bình quân 6-7%, cao hơn trung bình khu vực. Ngay cả trong đại dịch Covid-19, Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng dương khi phần lớn thế giới tăng trưởng âm, minh chứng cho sự vững vàng của nền kinh tế. Với trợ lực từ các chính sách mới và đầu tư hạ tầng trọng điểm, chúng tôi ước tính GDP có thể được cộng thêm 2 điểm phần trăm, hướng tới mục tiêu tăng trưởng 8-10% mà Chính phủ đề ra.

Thách thức hiện tại: Áp lực từ địa chính trị và lãi suất

Dù có tiềm năng lớn, Việt Nam vẫn đang đối mặt với những biến động toàn cầu như căng thẳng địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng. Trong kịch bản cơ sở (có xác suất xảy ra cao nhất), chúng tôi dự báo xung đột quốc tế có thể làm giảm 1,5% GDP, nhưng nhờ các chính sách kích cầu của Chính phủ bù đắp, mức giảm thực tế sẽ chỉ khoảng 1%. Theo đó, tăng trưởng GDP năm 2026 dự kiến đạt khoảng 7% và lạm phát được kiểm soát ở mức 5%.

Tại thị trường trong nước, lãi suất đã có xu hướng tăng nhanh. Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng từ mức 5% đã lên 6%, thậm chí một số ngân hàng nhỏ lên tới 8-9%. Nguyên nhân do tăng trưởng tín dụng mạnh trong 2-3 năm qua khiến huy động tiền gửi không theo kịp, tạo áp lực thanh khoản. Tuy nhiên, mức lãi suất này được xem là sự trở về trạng thái cân bằng hài hòa. Với lạm phát dự kiến 4-5%, mức lãi suất tiền gửi 6-7% là phù hợp để đảm bảo lãi suất thực dương cho người dân và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Vị thế “Quốc gia kết nối” và đòn bẩy hạ tầng 1.500 tỷ USD

Xuyên qua những rào cản ngắn hạn, Việt Nam đang sở hữu những thế mạnh đặc biệt. IMF và các chuyên gia kinh tế định nghĩa Việt Nam là một trong bốn “quốc gia kết nối” (Connector Countries) trọng điểm toàn cầu, cùng với Mexico, Ba Lan và Singapore. Trong bối cảnh thế giới phân cực, Việt Nam đóng vai trò “bánh răng” trung chuyển thương mại giữa các cường quốc. Minh chứng là trong khi dòng vốn FDI toàn cầu giảm hơn 10%, Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng thu hút FDI trên 21% giai đoạn 2023-2025.

Bên cạnh đó, Việt Nam đang dốc toàn lực cho hạ tầng với kế hoạch đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 lên tới 1.500 tỷ USD, tăng gấp đôi so với giai đoạn trước. Trong đó, đầu tư công chiếm 50%, tập trung mạnh vào các công trình giao thông trọng điểm để tạo đòn bẩy kinh tế.

Năm 2026, động lực tăng trưởng của Việt Nam sẽ chuyển dịch từ xuất khẩu và du lịch sang tiêu thụ nội địa và đầu tư hạ tầng. Dù còn một số thách thức về dự trữ ngoại hối hay áp lực từ thế giới, Việt Nam vẫn đang nằm trong một chu kỳ tăng trưởng tốt. Chúng tôi tin tưởng với kế hoạch tăng trưởng 8-10% trong dài hạn, Việt Nam vẫn là điểm đến an toàn và tiềm năng cho các nhà đầu tư.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Posts