Trong bối cảnh thị trường chứng khoán gần đây diễn biến khá thận trọng, chỉ số VN-Index phân hóa và dòng tiền có phần e dè, không ít nhà đầu tư đặt câu hỏi liệu thị trường đang phản ánh rủi ro hay mở ra vùng định giá hấp dẫn. Để giải đáp vấn đề này, chúng tôi có cuộc trao đổi với ông Đinh Đức Minh, Giám đốc Đầu tư cấp cao của VinaCapital.
Xin chào ông Đinh Đức Minh. Nhìn lại lịch sử qua các biến cố lớn như Covid-19, vụ việc Vạn Thịnh Phát hay xung đột thuế quan, thị trường đều hồi phục mạnh sau các đợt sụt giảm. Ông đánh giá thế nào về điểm giống và khác nhau giữa giai đoạn hiện tại so với các đợt điều chỉnh trước đây?
Ông Đinh Đức Minh: Điểm giống nhau dễ thấy nhất là trong tất cả các đợt giảm mạnh trước đây, chứng khoán đều lùi về mức định giá rất rẻ. Sau đó, thị trường thường bước vào giai đoạn phục hồi kéo dài 1 đến 2 năm với mức tăng tương đối lớn, khoảng 80% đến 100%. Điểm khác biệt là mỗi thời điểm lại có nguyên nhân riêng, như năm 2018 do chiến tranh thương mại, năm 2020 do Covid-19, năm 2022 do khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp, hay đợt áp thuế quan năm ngoái.
Ở giai đoạn hiện tại, nhiều cổ phiếu đã giảm khá sâu dù không xuất hiện biến cố “thiên nga đen” nào quá tiêu cực. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tâm lý nhà đầu tư khá yếu và mặt bằng lãi suất tăng lên. Việc nhà đầu tư phản ứng thái quá đã khiến nhiều cổ phiếu của các doanh nghiệp có nền tảng tốt giảm giá phi lý. Một điểm khác biệt nữa là chỉ số VN-Index thời gian qua bị chi phối mạnh bởi nhóm cổ phiếu Vingroup. Thống kê cho thấy nếu tính từ đầu năm 2025 đến nay, VN-Index tăng khoảng 32%, nhưng nếu loại trừ Vingroup thì chỉ số chỉ tăng khoảng 2%. Độ rộng thị trường khá hẹp khi chỉ có khoảng 20% số cổ phiếu trên HOSE tăng tốt hơn chỉ số chung, dẫn đến hiện tượng “xanh vỏ đỏ lòng”.
Yếu tố lãi suất đang ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Xu hướng lãi suất trong thời gian tới sẽ diễn biến ra sao và tác động thế nào đến thị trường, thưa ông?
Ông Đinh Đức Minh: Lãi suất tại Việt Nam đã tăng từ cuối năm ngoái, hiện lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng đã chạm mức 9% trở lên đối với khách hàng ưu tiên. Trong ngắn hạn, lãi suất khó giảm sâu do nhu cầu vốn của nền kinh tế rất cao để phục vụ các đại dự án hạ tầng và bất động sản. Bên cạnh đó, tổng tín dụng đang cao hơn tổng huy động khoảng 2 triệu tỷ đồng và tỷ lệ LDR của hệ thống ngân hàng ở mức khoảng 115%. Tuy nhiên, nếu Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công và chi tiêu ngân sách, đây sẽ là biện pháp nới lỏng tài khóa giúp mặt bằng lãi suất ổn định và có thể hạ nhiệt đôi chút.
Theo ông, mức định giá hiện tại đã phản ánh hết các rủi ro lãi suất chưa và đây đã là thời điểm thích hợp để giải ngân?
Ông Đinh Đức Minh: Mức tăng lãi suất hầu như đã được phản ánh vào giá cổ phiếu. Một tín hiệu đáng chú ý trong khoảng 1 đến 2 tuần gần đây là hàng loạt lãnh đạo doanh nghiệp lớn như Vietcap, Thế Giới Di Động, Nam Long, Khang Điền, Phát Đạt đồng loạt đăng ký mua vào cổ phiếu của chính mình. Người nội bộ chỉ mua vào khi nhận thấy cổ phiếu đang ở vùng giá rất rẻ.
Khi tâm lý thị trường hưng phấn, giá cổ phiếu lên cao mới là lúc rủi ro đỉnh điểm. Ngược lại, khi tâm lý yếu, thanh khoản thấp và định giá rẻ thì rủi ro thị trường lại ở mức thấp, mở ra cơ hội tích lũy dài hạn. Thống kê lịch sử cho thấy nhà đầu tư mua ở vùng định giá càng rẻ thì xác suất đạt lợi nhuận tốt sau 2 đến 3 năm càng cao.
Nếu đi sâu vào chi tiết, những nhóm ngành nào đang có mức định giá tiệm cận vùng đáy lịch sử mà VinaCapital đang chú ý?
Ông Đinh Đức Minh: Hiện tại rất nhiều ngành đã về vùng giá rẻ. Các ngành như hàng tiêu dùng, công nghiệp, công nghệ thông tin và bảo hiểm đang chạm mức đáy định giá 5 năm, tương đương với thời điểm xảy ra các sự kiện thiên nga đen trước đây. Các nhóm ngành khác như ngân hàng, vật liệu, năng lượng cũng đang tiến sát vùng đáy này. Với ngành bất động sản, mặc dù chỉ số chung bị kéo lên bởi nhóm Vingroup, nhưng nếu nhìn riêng lẻ thì tỷ lệ P/B của đa số công ty bất động sản cũng đang ở vùng đáy 5 năm. Thậm chí, hơn một phần ba số cổ phiếu trên sàn hiện có mức định giá thấp hơn cả thời điểm xảy ra vụ Vạn Thịnh Phát hay đợt áp thuế quan.
Gần đây nhà đầu tư rất quan tâm đến việc đổi tên và chuyển đổi chiến lược của Quỹ VinaCapital VDF. Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn về sự thay đổi này?
Ông Đinh Đức Minh: Tháng 5 vừa qua, quỹ đã đổi tên thành Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Cơ hội Tiên phong VinaCapital. Chiến lược mới sẽ tập trung vào các doanh nghiệp vốn hóa vừa và nhỏ có mô hình kinh doanh tiềm năng, các cơ hội tăng trưởng ít được thị trường chú ý, hoặc các doanh nghiệp đang có bước ngoặt phục hồi kinh doanh mạnh mẽ. Lợi thế của VDF là quy mô danh mục hiện khoảng hơn 400 tỷ đồng, tạo tính linh hoạt cao trong việc tích lũy các cổ phiếu vừa và nhỏ có thanh khoản vừa phải.
Trước đây, quỹ từng thành công với các khoản đầu tư như Imexpharm hay PVI. Với chiến lược mới, phạm vi đầu tư sẽ mở rộng hơn chứ không giới hạn ở các doanh nghiệp trả cổ tức đều đặn. Hiện định giá P/E trung bình của danh mục VDF chỉ quanh mức 9 lần, thấp hơn nhiều so với mức gần 13 lần của thị trường, trong khi hiệu quả sinh lời ROE lại vượt trội và tỷ lệ đầu tư chủ động luôn duy trì ở mức 70% đến 80%.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, ông có lời khuyên nào về chiến lược phân bổ vốn trong giai đoạn thị trường khó đoán hiện nay?
Ông Đinh Đức Minh: Khi thị trường đang ở vùng định giá gần như rẻ nhất lịch sử, chiến lược tốt nhất cho nhà đầu tư dài hạn là nên bắt đầu giải ngân ngay. Đối với những nhà đầu tư đang nắm giữ tỷ trọng tài sản ở quỹ trái phiếu, việc chuyển đổi một phần sang quỹ cổ phiếu ở vùng giá rẻ là hoàn toàn hợp lý. Chúng ta không cần cố gắng đoán đúng đáy hay đỉnh của thị trường vì điều đó là không thể, nhưng chúng ta hoàn toàn đánh giá được cổ phiếu đang đắt hay rẻ. Khi thị trường rẻ, vị thế phù hợp là tấn công thay vì phòng thủ, miễn là nhà đầu tư giữ vững bản lĩnh và tầm nhìn dài hạn 1 đến 2 năm.
Cuối cùng, kỳ vọng về đợt nâng hạng thị trường của FTSE vào tháng 9 tới sẽ tác động thế nào đến dòng tiền ngoại, thưa ông?
Ông Đinh Đức Minh: Mặc dù việc thăng hạng được chờ đón từ lâu, nhưng dòng vốn ngoại từ các quỹ chỉ số sẽ không đổ vào ngay lập tức mà chia thành nhiều đợt trong vòng một năm, đợt đầu khoảng vài trăm triệu USD. Dù quy mô này không quá lớn so với toàn thị trường, nhưng điểm tích cực là áp lực bán ròng của khối ngoại sẽ giảm đáng kể. Bên cạnh FTSE, tiến trình hướng tới nâng hạng MSCI trong vài năm tới sẽ tiếp tục là động lực và sự kiện đáng chờ đợi cho thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xin cảm ơn ông Đinh Đức Minh về những chia sẻ rất giá trị!









