Dù tín dụng xanh tại Việt Nam đã có đà tăng trưởng ấn tượng (gấp 4,6 lần so với năm 2017), nhưng tỷ trọng hiện mới chỉ chiếm 4,3% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Điều này cho thấy dư địa phát triển của tài chính bền vững vẫn còn rất lớn. Làm sao để doanh nghiệp chuyển từ “muốn xanh” sang “tiếp cận được vốn xanh”?

Để tìm lời giải cho bài toán này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với bà Hoàng Thị Diệu Thúy, Giám đốc Quan hệ Khách hàng Cấp cao tại HSBC Việt Nam.

Động lực nào đang thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam “xanh hóa”?

P/V: Xin chào bà. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, tính đến Quý 1 năm nay, tổng dư nợ tín dụng xanh đã đạt 828.000 tỷ đồng. Theo bà, điều gì đang tạo nên động lực cho sự tăng trưởng này?

Bà Hoàng Thị Diệu Thúy: Có rất nhiều lý do thúc đẩy doanh nghiệp hướng đến “xanh hóa”, và các động lực này ngày càng thực tế chứ không dừng ở câu chuyện trách nhiệm.

Thứ nhất là tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu — từ bão lũ, ngập lụt, hạn hán đến xâm nhập mặn — đang ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản và dòng tiền của họ.

Thứ hai, trong bối cảnh giá năng lượng biến động mạnh, việc tiết kiệm điện và tối ưu hóa vận hành đã trở thành bài toán sinh tồn mang tính kinh tế. Nhìn tổng thể, xanh hóa thường đi liền với ứng dụng công nghệ hiện đại, giảm hao hụt và tăng hiệu suất.

Thứ ba là áp lực từ chuỗi cung ứng. Kỳ vọng từ nhà đầu tư, đối tác và người tiêu dùng đòi hỏi doanh nghiệp phải minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải nếu muốn tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu. “Bài toán xanh” này hiện diện ở mọi nhóm ngành — từ sản xuất, xuất khẩu đến dịch vụ và logistics.

Rào cản lớn nhất khi tiếp cận tài chính xanh

P/V: Nhiều doanh nghiệp vẫn nghĩ vốn xanh là một khoản vay dài hạn rất “xa vời” cho các đại dự án. Thực tế thị trường hiện có những công cụ tài chính nào, thưa bà?

Bà Hoàng Thị Diệu Thúy: Đó là một hiểu lầm khá phổ biến. Doanh nghiệp cần nhìn tài chính bền vững như một tập hợp các công cụ đa dạng, đáp ứng cả vốn lưu động lẫn đầu tư tài sản cố định.

Với nhóm công cụ nợ, doanh nghiệp có hai cách tiếp cận:

  • Khoản vay xanh (Green Loan): Phù hợp khi có mục đích sử dụng vốn rõ ràng cho dự án cụ thể (như lắp điện mặt trời mái nhà, nâng cấp hệ thống xử lý nước).
  • Khoản vay liên kết bền vững (Sustainability-Linked Loan): Tạo sự linh hoạt hơn. Điều kiện vay (như lãi suất) sẽ gắn liền với các chỉ số KPI đo lường được, chẳng hạn như giảm tỷ lệ tiêu thụ năng lượng trên một đơn vị sản phẩm.
  • Trái phiếu xanh: Là kênh bổ sung cho nguồn vốn trung – dài hạn nếu doanh nghiệp có năng lực lập báo cáo đáp ứng chuẩn mực.

Đặc biệt, để quy trình kinh doanh hằng ngày chạy mượt mà, Tài trợ thương mại (Trade Finance) chính là mảnh ghép cực kỳ quan trọng. Các công cụ như tài trợ xuất nhập khẩu, tín dụng thư (L/C), bảo lãnh hay tài trợ chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp duy trì vốn lưu động, mua nguyên liệu hay kéo dài kỳ thanh toán mà vẫn đáp ứng các tiêu chí bền vững.

Có thể ví nôm na: Công cụ nợ là “đòn bẩy” cho các khoản đầu tư cấu trúc lớn, còn tài trợ thương mại là “dầu bôi trơn” giúp gồng gánh guồng máy kinh doanh mỗi ngày.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?

P/V: Vậy đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, họ nên bắt đầu từ đâu để ngân hàng có thể “đọc” và duyệt hồ sơ vay vốn?

Bà Hoàng Thị Diệu Thúy: Doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng một bộ báo cáo ESG dày hàng trăm trang. Bí quyết nằm ở 5 bước đi thực tế sau:

  1. Chọn đúng điểm rơi: Ưu tiên 2–3 hạng mục có thể chứng minh hiệu quả nhanh như tiết kiệm nhiên liệu, giảm phế phẩm hay tối ưu logistics.
  2. Đóng gói thành kế hoạch 12–24 tháng: Trả lời rõ 3 câu hỏi: Làm gì? Làm trong bao lâu? Đo lường bằng cái gì?
  3. Chuẩn hóa dữ liệu tối thiểu: Bắt đầu từ những dữ liệu sẵn có như hóa đơn điện, nước, sản lượng theo tháng, định mức nguyên vật liệu. Dữ liệu không cần hoàn hảo ngay từ đầu, nhưng phải nhất quán để làm mốc so sánh (baseline). Lưu ý rằng, việc có thêm sự xác minh từ bên thứ ba sẽ giúp nâng cao đáng kể niềm tin của bên cấp vốn và giảm rủi ro “greenwashing” (tẩy xanh).
  4. Viết hồ sơ dự án theo ngôn ngữ tài chính: Làm rõ cấu phần chi phí, thời gian hoàn vốn, dòng tiền và các biện pháp quản trị rủi ro để chứng minh dự án vừa “xanh” vừa “có khả năng trả nợ”.
  5. Thiết lập bộ máy quản trị nội bộ: Phân công rõ một đầu mối chịu trách nhiệm theo dõi KPI và tổng hợp dữ liệu.

Vai trò của Nhà nước trong việc hoàn thiện hệ sinh thái

P/V: Để dòng vốn xanh này thực sự chảy mạnh vào nền kinh tế, chúng ta cần thêm những điểm tựa chính sách nào từ phía cơ quan quản lý?

Bà Hoàng Thị Diệu Thúy: Chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng hành lang pháp lý nhất quán. Nhìn sang các nước trong khu vực như Singapore hay Indonesia, họ đều có hệ thống phân loại xanh (taxonomy) rõ ràng và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công bố thông tin theo chuẩn mực quốc tế (như TCFD).

Tại Việt Nam, điều cần thiết hiện nay là phát triển một hệ sinh thái xác minh và đánh giá độc lập: từ đào tạo nhân lực, nâng cao năng lực cho các đơn vị thẩm định đến xây dựng bộ tiêu chuẩn phù hợp với bối cảnh trong nước. Khi có một hệ sinh thái xác minh đủ mạnh, nỗi lo về “greenwashing” sẽ giảm xuống, niềm tin thị trường tăng lên, từ đó giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập tốt hơn với dòng vốn quốc tế.

P/V: Xin cảm ơn những chia sẻ rất thực tế và giá trị của bà!

Bài viết có sự hỗ trợ của AI, được con người kiểm chứng.

Related Posts